Sám Hối Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sám hối" thành Tiếng Anh
penitent, repent, repentance là các bản dịch hàng đầu của "sám hối" thành Tiếng Anh.
sám hối + Thêm bản dịch Thêm sám hốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
penitent
adjective noun" Chỉ có kẻ sám hối mới qua "?
" Only the penitent man shall pass "?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
repent
verbVì sao anh ta quyết định sám hối sau khi đã gây nhiều tội ác đến vậy?
Why is he repenting after causing so much pain?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
repentance
nounVì sao anh ta quyết định sám hối sau khi đã gây nhiều tội ác đến vậy?
Why is he repenting after causing so much pain?
GlTrav3 -
show repentance
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sám hối " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sám hối" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Sám Hối Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Sám Hối Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SÁM HỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VỀ SỰ SÁM HỐI In English Translation - Tr-ex
-
'sám Hối' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Sám Hối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sám Hối
-
"Những Người đã Sám Hối Có được Sự Vắng Mặt." Tiếng Anh Là Gì?
-
Sự Sám Hối Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ : Repent | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Biệt Chúng Sám Hối Là Gì? - .vn
-
Sám Hối Theo Quan Điểm Phật Giáo (Song Ngữ Vietnamese-English)
-
Từ điển Việt Anh - Từ Sám Hối Dịch Là Gì
-
SÁM HỐI - SimonHoaDalat
-
Hối Hận Tiếng Anh Là Gì - .vn