Sản Lượng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sản lượng
yield; output; production
đạt được sản lượng cao to achieve a high output
một sản lượng kỷ lục a record output
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sản lượng
* noun
yield, output, production
Từ điển Việt Anh - VNE.
sản lượng
output, production, productivity, yield



Từ liên quan- sản
- sản bà
- sản kỳ
- sản ra
- sản chủ
- sản dục
- sản hậu
- sản nho
- sản phụ
- sản vật
- sản giật
- sản khoa
- sản phẩm
- sản sinh
- sản xuất
- sản lượng
- sản quyền
- sản nghiệp
- sản xuất ra
- sản phẩm cất
- sản phẩm dầu
- sản phẩm phụ
- sản phẩm sữa
- sản lượng cao
- sản phẩm hỏng
- sản xuất phim
- sản xuất thừa
- sản xuất ô tô
- sản lượng điện
- sản phẩm chính
- sản xuất nhiều
- sản phẩm dị hóa
- sản xuất bơ sữa
- sản xuất cá thể
- sản phẩm bản địa
- sản phẩm chủ yếu
- sản phẩm nội địa
- sản phẩm trí tuệ
- sản phẩm điện tử
- sản xuất cả ngày
- sản xuất tại chỗ
- sản phẩm hàng đầu
- sản phẩm liên kết
- sản phẩm tự nhiên
- sản phẩm đặc biệt
- sản xuất bằng máy
- sản xuất bằng tay
- sản xuất cả ba ca
- sản xuất dư thặng
- sản xuất dưới mức
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tổng Sản Lượng Tiếng Anh Là Gì
-
"tổng Sản Lượng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Tổng Sản Lượng Bằng Tiếng Anh
-
SẢN LƯỢNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tổng Sản Lượng - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
TỔNG SẢN LƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHO TỔNG SẢN LƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sản Lượng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ điển Việt Anh "tổng Sản Lượng" - Là Gì?
-
Sản Lượng Tiếng Anh Là Gì
-
Sản Lượng Tiếng Anh Là Gì - Loto09
-
SẢN LƯỢNG - Translation In English
-
Tổng Sản Lượng Quốc Gia – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sản Lượng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Tổng Sản Lượng Thành Tiếng Anh | Glosbe