Sản Phẩm “Cơm Dừa Nạo Sấy” (tên Tiếng Anh: Desiccated Coconut ...
- Văn bản
- Lịch sử
Kết quả (Anh) 2:[Sao chép]Sao chép! Products "desiccated coconut" (English name: Desiccated coconut, abbreviated: D / C) is a dried foods, made from dried coconut meat raw material after peeling the brown shell. There 2 types of products: - products "desiccated coconut" small particles (particles Fine) - products "desiccated coconut" average particle (bead medium) đang được dịch, vui lòng đợi..
Kết quả (Anh) 3:[Sao chép]Sao chép! đang được dịch, vui lòng đợi..
Các ngôn ngữ khác - English
- Français
- Deutsch
- 中文(繁体)
- 日本語
- 한국어
- Español
- Português
- Русский
- Italiano
- Nederlands
- Ελληνικά
- العربية
- Polski
- Català
- ภาษาไทย
- Svenska
- Dansk
- Suomi
- Indonesia
- Tiếng Việt
- Melayu
- Norsk
- Čeština
- فارسی
- Sản phẩm “Cơm dừa nạo sấy” (tên tiếng An
- Students in some countries expect to get
- More is not necessarilybetterMore may ac
- the traffic's not very heavy
- khung gỗ
- Cần thủ vất vả với chú cá khổng lồ nặng
- the tree
- Chủ đầu tư đồng ý nhận bàn giao từ HBC đ
- Căn cứ Điều lệ tổ chức và hoạt động Công
- Và số tiền bán được
- goals
- now renovation
- Lướt facebook
- Chán
- Example: For example, A and B agreed to
- người có tật ở mắt
- Rich
- Herewith attachment is your name card th
- did you Or your brother have any injurie
- rất mong nhận được ý kiến phản hồi của ô
- Geology and Soils
- TOPICS FOR SPEAKING1. Who are you? How d
- is was held in the communal house yard
- sẹo chấm cách 2cm trước sau cánh mũi trá
Copyright ©2026 I Love Translation. All reserved.
E-mail:
Từ khóa » Dừa Khô Tiếng Anh Là Gì
-
DỪA SẤY KHÔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cùi Dừa Khô Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cùi Dừa Khô In English - Glosbe Dictionary
-
CÙI DỪA KHÔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Cơm Dừa Khô" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cùi Dừa Khô" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Coconut - VnExpress
-
Copra Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cơm Dừa Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "khô Dừa" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "cùi Dừa Khô"
-
CÙI DỪA KHÔ - Translation In English