→ Sáp, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
wax, carnauba, paraffin là các bản dịch hàng đầu của "sáp" thành Tiếng Anh.
sáp noun + Thêm bản dịch Thêm sápTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
wax
nounoily, water-resistant substance
Tôi nghĩ nó như là bảo tàng sáp có hồn.
I think it's like a wax museum with a pulse.
en.wiktionary.org -
carnauba
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
paraffin
noun GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- wax lipstick
- waxes
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sáp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sáp + Thêm bản dịch Thêm SápTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
wax
adjective verb nounclass of chemical compounds that are plastic (malleable) near ambient temperatures.
Tôi nghĩ nó như là bảo tàng sáp có hồn.
I think it's like a wax museum with a pulse.
wikidata
Bản dịch "sáp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoa Sáp Tiếng Anh Là Gì
-
Hoa Sáp Là Gì? - Từ A-Z Về Hoa Sáp, Hoa Sáp Thơm
-
Hoa Sáp Tiếng Anh Là Gì
-
HOA SÁP ĐƯỢC LÀM TỪ GÌ???
-
Hoa Sáp Là Gì ? Hoa Hồng Sáp Là Gì
-
Danh Sách Tên Các Loài Hoa Bằng Tiếng Anh
-
Hoa Sáp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Waxy-flowered Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Thoái Hóa Sáp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NẾN BẰNG SÁP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Trung "hoa Sáp" - Là Gì?