Waxy-flowered Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ waxy-flowered tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | waxy-flowered (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ waxy-floweredBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
waxy-flowered tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ waxy-flowered trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ waxy-flowered tiếng Anh nghĩa là gì.
waxy-flowered* tính từ- có hoa sáp; có hoa phấn
Thuật ngữ liên quan tới waxy-flowered
- mesotron tiếng Anh là gì?
- life-and-death tiếng Anh là gì?
- corbie tiếng Anh là gì?
- kedges tiếng Anh là gì?
- programmed course tiếng Anh là gì?
- densimeters tiếng Anh là gì?
- filer tiếng Anh là gì?
- ecotype tiếng Anh là gì?
- scrawl tiếng Anh là gì?
- gryphon tiếng Anh là gì?
- falernian tiếng Anh là gì?
- limiter tiếng Anh là gì?
- hum tiếng Anh là gì?
- kooks tiếng Anh là gì?
- Neo-orthodoxy tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của waxy-flowered trong tiếng Anh
waxy-flowered có nghĩa là: waxy-flowered* tính từ- có hoa sáp; có hoa phấn
Đây là cách dùng waxy-flowered tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ waxy-flowered tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
waxy-flowered* tính từ- có hoa sáp tiếng Anh là gì? có hoa phấn
Từ khóa » Hoa Sáp Tiếng Anh Là Gì
-
Hoa Sáp Là Gì? - Từ A-Z Về Hoa Sáp, Hoa Sáp Thơm
-
Hoa Sáp Tiếng Anh Là Gì
-
HOA SÁP ĐƯỢC LÀM TỪ GÌ???
-
Hoa Sáp Là Gì ? Hoa Hồng Sáp Là Gì
-
Danh Sách Tên Các Loài Hoa Bằng Tiếng Anh
-
Hoa Sáp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Thoái Hóa Sáp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NẾN BẰNG SÁP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
→ Sáp, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ điển Việt Trung "hoa Sáp" - Là Gì?
waxy-flowered (phát âm có thể chưa chuẩn)