Satisfaction | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
satisfaction
noun Add to word list Add to word list ● the act of satisfying or state of being satisfied sự thỏa mãn the satisfaction of desires. ● pleasure or contentment đem lại sự hài lòng Your success gives me great satisfaction.(Bản dịch của satisfaction từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của satisfaction
satisfaction It was a latent variable with three elements: psychological wellbeing, life satisfaction, and satisfaction with the use of time. Từ Cambridge English Corpus For both of these measures, higher scores indicate higher levels of received social support and satisfaction with social support. Từ Cambridge English Corpus The results show that the ' culture enthusiasts' and the 'sophisticated choosers' enjoyed the highest life satisfaction (with no significant difference between them). Từ Cambridge English Corpus Ethnographic theories are situated inbetween qualitative categories and narrative satisfaction. Từ Cambridge English Corpus Confinement satisfaction is defined to mean that every the expression being evaluated must be visible from the enclosing method's class. Từ Cambridge English Corpus There was a moderate reduction in the difference when postbereavement health variables and satisfaction were entered into the model. Từ Cambridge English Corpus These results are important in understanding how satisfaction among therapy radiographers can be enhanced. Từ Cambridge English Corpus Conversely, every 1 per cent level of satisfaction with government performance elevates the equilibrium level of regime satisfaction by 0.4 per cent. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,C2,C2Bản dịch của satisfaction
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 滿足,滿意, (對投訴或問題的)妥善處理, 賠償,補償… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 满足,满意, (对投诉或问题的)妥善处理, 赔偿,补偿… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha satisfacción, solución satisfactoria, satisfacción [feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha satisfação, satisfação [feminine], satisfações [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý समाधान - आपल्याला हवे असलेले मिळाले किंवा जे करायचे आहे ते केल्यानंतर वाटणारी सुखद भावना, इच्छापूर्ती - गरज किंवा इच्छा पूर्ण करण्याची कृती… Xem thêm 満足, 達成感, 満足(まんぞく)… Xem thêm tatmin, memnuniyet, memnunluk… Xem thêm satisfaction [feminine], satisfaction… Xem thêm satisfacció… Xem thêm bevrediging, voldoening… Xem thêm நீங்கள் விரும்பிய ஒன்றைப் பெறும்போது அல்லது நீங்கள் செய்ய விரும்பிய ஒன்றைச் செய்யும்போது நீங்கள் பெறும் ஒரு இனிமையான உணர்வு, ஒரு தேவை அல்லது விருப்பத்தை (=அடைவது) நிறைவேற்றும் செயல்… Xem thêm (कुछ इच्छित मिल जाने या करने पर उत्पन्न भाव) तुष्टि, संतोष, (ज़रूरतों या इच्छाओं की पूर्ती से) तृप्ति… Xem thêm સંતોષ, જરૂરિયાતો અથવા ઇચ્છાઓની પરિપૂર્ણતા દ્વારા પ્રસન્નતા… Xem thêm tilfredsstillelse… Xem thêm tillfredsställelse, belåtenhet… Xem thêm rasa puas, kepuasan… Xem thêm die Befriedigung… Xem thêm tilfredsstillelse [masculine], tilfredshet [masculine], tilfredsstillelse… Xem thêm اطمینان, تسکین… Xem thêm задоволення… Xem thêm సంతృప్తి, ఒక అవసరం లేదా కోరికను తీర్చుకోవడం… Xem thêm পরিতৃপ্তি, সন্তুষ্টি, তৃপ্তি… Xem thêm ukojení, uspokojení… Xem thêm pemuasan, kepuasan… Xem thêm ความพอใจ, ความสำราญใจ… Xem thêm zadowolenie, satysfakcja, zaspokojenie… Xem thêm 만족… Xem thêm soddisfazione, soddisfacimento… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của satisfaction là gì? Xem định nghĩa của satisfaction trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
satire satirical satirist satirize satisfaction satisfactorily satisfactory satisfied satisfy {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của satisfaction trong tiếng Việt
- self-satisfaction
Từ của Ngày
three-piece suit
UK /ˌθriː.piːs ˈsuːt/ US /ˌθriː.piːs ˈsuːt/a matching jacket, trousers, and waistcoat (= a top without sleeves that is worn over a shirt) especially for men
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
hushpitality March 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add satisfaction to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm satisfaction vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sự Thoả Mãn Tieng Anh La Gi
-
→ Sự Thoả Mãn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
→ Sự Thỏa Mãn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ THỎA MÃN In English Translation - Tr-ex
-
THỰC SỰ THỎA MÃN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "sự Thỏa Mãn" - Là Gì?
-
"thỏa Mãn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thỏa Mãn Trong Tiếng Anh. Từ điển ...
-
Nghĩa Của Từ Thoả Mãn Bằng Tiếng Anh
-
THỎA MÃN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hài Lòng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sự Thỏa Mãn Công Việc (Job Satisfactions) Của Người Lao động Là Gì?
-
Mãn Nhãn Là Gì? Ý Nghĩa Và Tình Huống Sử Dụng đúng Chuẩn
-
Nghĩa Của Từ : Satisfaction | Vietnamese Translation
-
Thỏa Mãn Tiếng Anh Là Gì
-
Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Của Khách Hàng: Vai Trò, Yếu Tố ảnh Hưởng