See You - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "see you" thành Tiếng Việt

hẹn gặp lại, tạm biệt là các bản dịch hàng đầu của "see you" thành Tiếng Việt.

see you Phrase

(informal) see you later [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hẹn gặp lại

    Phrase

    see you later [..]

    I'll see you later.

    Hẹn gặp lại bạn nhé.

    en.wiktionary.org
  • tạm biệt

    interjection

    Yeah, see you, Katie.

    Vâng, tạm biệt, Katie.

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " see you " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "see you" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ See You