Ý Nghĩa Của See You (later) Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
see you (later)
idiom informal Add to word list Add to word list A1 goodbye Meeting people- acquaintance
- ayup
- bump into someone phrasal verb
- conclave
- counter-rally
- cross someone's path/cross paths with someone idiom
- make yourself known idiom
- mass
- massed
- meeting
- muster point
- open house
- paths cross idiom
- pick
- pick someone/something up phrasal verb
- play date
- power breakfast
- rendezvous
- respect
- someone's path recrosses/paths recross idiom
see you (later) | Từ điển Anh Mỹ
see you (later)
idiom Add to word list Add to word list infml goodbye: "Ok, see you later." "Yeah, I'll see you tomorrow." (Định nghĩa của see you (later) từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Bản dịch của see you (later)
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 再見… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 再见… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ¡hasta luego!… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha tchau!… Xem thêm in Marathi in Telugu in Tamil in Hindi in Bengali in Gujarati in Urdu पुन्हा भेटूया.… Xem thêm సెలవు… Xem thêm விடைபெறுகிறேன் (குட்பை)… Xem thêm गुड बाय, बाद में मिलते हैं… Xem thêm বিদায় জানানো… Xem thêm આવજો, અલવિદા… Xem thêm الوداع, پھر ملتے ہیں… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
see the light of day idiom see the point of something idiom see things in black and white idiom see to something/someone phrasal verb see you (later) idiom see you soon idiom see your way (clear) to doing something idiom see/catch you later! idiom see/think fit phrase {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của see you (later)
- see/catch you later! idiom
- see/catch you later! idiom
Từ của Ngày
groove
UK /ɡruːv/ US /ɡruːv/a long, narrow, hollow space cut into a surface
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Idiom
- Tiếng Mỹ Idiom
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add see you (later) to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm see you (later) vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ See You
-
See You - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
See You Later, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
SEE YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Phân Biệt See You Là Gì ? Bạn Đã Biết Chào Tạm Biệt Đúng Cách
-
See You Soon Nghĩa Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'see You' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Top 19 See You Dịch Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
I Want To See You Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì - Thả Rông
-
I See You Later: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
12 Cách Nói Tạm Biệt Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Top 20 See You Tomorrow Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
LỜI DỊCH BÀI HÁT SEE YOU AGAIN - Aroma
-
Phân Biệt SEE YOU LATER/ SEE YOU SOON Và SEE YOU AGAIN