SEE YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SEE YOU Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [siː juː]see you
[siː juː] thấy bạn
see youfind yousaw youshow younotice youthink youdiscover youfeel like yougặp anh
see youmet yousaw youfind youto talk to youthấy anh
see yousaw youfind youthink youfeel youwatched youhear younoticed yougặp em
see youmeet yousaw youfound youto talk to yougặp bạn
meet youto see youmeetingencounters yousawgặp cô
see youmet hersaw youmeeting youto talk to yougặp cậu
see youmeet yousaw youto have youtalk to youcatch youthấy em
see yousaw youfind younoticed that ito hear youfeel ithink youthấy cậu
see yousaw youfound youwatched youthought youfelt youhe looksnhìn thấy
seesawvisiblewatchsightthấy côxem bạnthấy ôngnhìn thấy emthấy ngươigặp ôngnhìn bạnhẹn gặpthấy congặp chịgặp connhìn anhthấy chịgặp ngươixem anhthấy cháucoi bạnnhìn cô
{-}
Phong cách/chủ đề:
Tôi sẽ gặp cô ở Vegas.See you tomorrow, goodbye”, you told me smiling.
Mai gặp cậu sau, tạm biệt" tôi cười rồi đáp.Don't cry, I will see you by and by.
Đừng khóc, tôi sẽ đến gặp em*.I see you for the first time, stranger.".
Là lần đầu tiên tôi thấy cậu, người lạ".Delia, he can't see you right now.”.
Rani không thể gặp cô lúc này.”. Mọi người cũng dịch youcansee
whenyousee
doyousee
whatyousee
iseeyou
youshouldsee
I can see you in your wedding dressOh.
Anh có thể thấy em trong bộ váy cưới( Oh yeah).Let's not let them see you this way.”.
Đừng để cho họ thấy cậu như thế này.".When I see you,” she said, ending the call.
Gặp cậu sau”, cô nói, kết thúc cuộc gọi.Um, I will pick up the kids, see you at the school.
Um, anh sẽ đón bọn trẻ, hẹn gặp em ở trường nhé.I will see you at the next staff meeting.".
Tôi sẽ gặp anh tại buổi họp nhân viên sau.youcouldsee
youmaysee
youseeit
asyousee
I can't do what I'm doing if I can't see you.
Anh không thể làm được những điều đang làm nếu không được gặp em.He said‘I see you work at the centre'.
Anh ấy nói' Tôi thấy em làm việc ở trung tâm'.You hurt me and I don't wanna see you anymore.
Em làm tôi đau, tôi không muốn thấy em nữa.I will see you on Monday morning at nine.”.
Tôi sẽ gặp cô lúc chín giờ sáng mai nhé.".I missed my flight because I had to see you one last time.
Anh bị lỡchuyến bay bỡi vì anh phải gặp em 1 lần cuối.I will see you tomorrow, Robby,” he said.
Ngày mai tôi sẽ gặp cậu, Marvin,” anh ta nói.I will come and see you as a client.'.
Tôi sẽ đến và gặp cô với tư cách là một khách hàng.".I will see you when I get out of this shithole.
Tôi sẽ gặp anh khi tôi thoát khỏi nơi này.I want you to know that I see you, and you are faithful.
Ông biết tôi thấy ông, nên ông kiên nhẫn.We will see you in court in five or six months.
Chúng tôi sẽ gặp anh ở tòa trong 5 hoặc 6 tháng nữa.Because they will see you coming, and kill you!.
Bởi vì chúng sẽ thấy cậu và giết cậu!.I see you have been training… And wearing the jacket.
Tôi thấy cô đã luyện tập… và mặc chiếc áo khoác.I guess I won't see you again before I leave.
Em cũng đoán anh sẽ không gặp em lần cuối trước khi đi mà.I can still see you there just standing in the dawn light.
Tớ vẫn có thể thấy cậu đứng đó, dưới ánh sáng của buổi bình minh.Come on. I wanna see you dancing circles around me.
Thôi nào, anh muốn thấy em nhảy vòng tròn quanh tôi.Yeah, I will see you at Nagamaki later, okay?
Ừ, lát nữa tôi sẽ gặp cậu ở Nagamaki, được chứ?Every time I see you, all the rays of the sun.
Mỗi lúc anh trông thấy em, tất cả những tia nắng.Maybe I will see you tomorrow and maybe I won't.
Có lẽ mai tôi sẽ gặp cô, và cũng có thể là sẽ không bao giờ.I will come and see you so that you can save me.'.
Tôi sẽ đến và gặp cô để cô có thể cứu tôi.".Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0848 ![]()
![]()
![]()
see worksee you in the morning

Tiếng anh-Tiếng việt
see you English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng See you trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
you can seebạn có thể thấybạn có thể xembạn thấycó thể nhìn thấywhen you seekhi bạn thấykhi nhìn thấykhi bạn gặpdo you seebạn thấyanh thấyông thấynhìn thấywhat you seenhững gì bạn thấynhững gì bạn nhìn thấyanh thấy gìnhững gì bạn xemnhững gì em thấyi see youtôi thấy anhtôi thấy bạnanh thấy emanh nhìn thấy emyou should seebạn sẽ thấyanh nên xembạn nên nhìnthấyyou could seebạn có thể thấycó thể nhìn thấybạn có thể xemanh có thể thấyyou may seebạn có thể thấybạn có thể xemcó thể nhìn thấybạn có thể coiyou see itbạn nhìnthấy nóbạn thấy nóbạn xem nóanh thấyem thấyas you seenhư bạn thấykhi bạn nhìn thấykhi nhìn thấynhư đã thấynhư cậu thấyyou see thatbạn thấy rằngbạn nhận ra rằnganh thấy khôngem thấy khôngyou might seebạn có thể thấybạn có thể xemcó thể nhìn thấybạn có thể coiyou would seebạn sẽ thấybạn nhìnthấysẽ nhìn thấyngươi sẽ thấyanh sẽ thấythey see youhọ thấy bạnhọ gặp bạnnhìn thấyonce you seemột khi bạn thấymột khi bạn nhìn thấykhi nhìn thấylets you seecho phép bạn xemcho phép bạn nhìn thấycho bạn thấyeverything you seemọi thứ bạn thấytất cả mọi thứ bạn nhìn thấyso you seevì vậy , bạn thấySee you trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - te voir
- Na uy - vi sees
- Tiếng ả rập - نراكم
- Tiếng slovenian - se vidmo
- Tiếng do thái - ניפגש
- Người hungary - láthatlak
- Người serbian - vidimo
- Tiếng slovak - vidieť
- Urdu - دیکھ
- Người trung quốc - 看到你
- Tamil - see
- Tiếng bengali - আপনি দেখুন
- Tiếng mã lai - jumpa
- Thái - เจอกัน
- Thổ nhĩ kỳ - görüşmek üzere
- Tiếng hindi - आप देख
- Tiếng indonesia - sampai jumpa
Từng chữ dịch
seeđộng từthấyxemgặpnhìncoiyoudanh từbạnemôngbàTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ See You
-
See You - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
See You Later, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Ý Nghĩa Của See You (later) Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Phân Biệt See You Là Gì ? Bạn Đã Biết Chào Tạm Biệt Đúng Cách
-
See You Soon Nghĩa Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'see You' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Top 19 See You Dịch Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
I Want To See You Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì - Thả Rông
-
I See You Later: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
12 Cách Nói Tạm Biệt Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Top 20 See You Tomorrow Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
LỜI DỊCH BÀI HÁT SEE YOU AGAIN - Aroma
-
Phân Biệt SEE YOU LATER/ SEE YOU SOON Và SEE YOU AGAIN