Server | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: server Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: server Best translation match: | English | Vietnamese |
| server | * danh từ - người hầu; người hầu bàn - khay bưng thức ăn - (thể dục,thể thao) người giao bóng (quần vợt...) - người phụ lễ |
| English | Vietnamese |
| server | bồi bàn ; chủ ; chủ đặt ; câu trả lời ; giản ; hàng máy chủ ; hầu ; hệ thống máy chủ ; hệ thống ; máy chủ ; máy phục vụ ; máy phục ; phục vụ ; sharsky ; thống ; trình phục vụ ; |
| server | bồi bàn ; chủ ; chủ đặt ; câu trả lời ; giản ; hàng máy chủ ; hầu ; hệ thống máy chủ ; hệ thống ; máy chủ ; máy phục vụ ; máy phục ; phục vụ ; sharsky ; thống ; trình phục vụ ; |
| English | English |
| server; waiter | a person whose occupation is to serve at table (as in a restaurant) |
| server; host | (computer science) a computer that provides client stations with access to files and printers as shared resources to a computer network |
| English | Vietnamese |
| process-server | * danh từ - viên chức phụ trách việc đưa trát đòi |
| time-server | -pleaser) /'taim,pli:zə/ * danh từ - kẻ xu thời, kẻ cơ hội |
| client-server architecture | - (Tech) cấu trúc khách-chủ |
| file server | - (Tech) bộ phục vụ tập tin |
| gateway server | - (Tech) bộ phục vụ cổng nối mạng |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Server
-
Nghĩa Của Từ Server - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
SERVER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
SERVER | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Từ điển Anh Việt "server" - Là Gì? - Vtudien
-
Server - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Server Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Server Là Gì - Nghĩa Của Từ Server - Thả Rông
-
Server Là Gì? Những ý Nghĩa Của Server
-
Server - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Server Nghĩa Là Gì ? Những Điều Cần Biết Về Server
-
Server Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Top 15 Dịch Nghĩa Của Từ Server
-
Server Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì? | Trang Chủ
-
Máy Chủ (Server) Là Gì? Có Mấy Loại? Có Vai Trò Như Thế Nào?