→ Sét, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
clay, thunder, thunderbolt là các bản dịch hàng đầu của "Sét" thành Tiếng Anh.
sét noun + Thêm bản dịch Thêm sétTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
clay
nounmineral substance
Và ổng mặc bộ đồ trùm kín và hút một cái tẩu bằng đất sét.
And he wore overalls and he smoked a clay pipe.
en.wiktionary.org -
thunder
nounsound caused by lightning [..]
Sao lại gọi nó là cái hộp sấm sét?
Why do they call it a thunder box?
omegawiki -
thunderbolt
nounSự thật là, ko giống như cậu Tôi ko mong chờ 1 tình yêu sét đánh.
The truth is, unlike you, I never expected the thunderbolt.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- argil
- lightning
- rust
- bolt agril
- strike measured
- struck
- rusty
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sét " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Sét"
Bản dịch "Sét" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Sét Là Gì
-
SET - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"set" Là Gì? Nghĩa Của Từ Set Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
SÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Set - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Set, Từ Set Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sét' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
10 Cụm động Từ Với Set Trong Tiếng Anh - E
-
Set Up Là Gì? Phân Biệt Giữa Set Up, Set-up Và Setup - ThienTu
-
SET | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sét Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Set Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Tầm Sét Bằng Tiếng Anh