Sét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sét
bolt; thunderbolt; rust
bị sét đánh to be struck by lightning; to be thunderstruck
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sét
* noun
thunderbolt, bolt agril, clay
* verb & noun
rust
* adj
strike measured, struck
Từ điển Việt Anh - VNE.
sét
rusty; thunderbolt, lightning bolt



Từ liên quan- sét
- sét đánh
- sét tẩy bẩn
- sét chẳng đánh ai hai lần
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tiếng Anh Sét Là Gì
-
SET - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
→ Sét, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"set" Là Gì? Nghĩa Của Từ Set Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
SÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Set - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Set, Từ Set Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sét' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
10 Cụm động Từ Với Set Trong Tiếng Anh - E
-
Set Up Là Gì? Phân Biệt Giữa Set Up, Set-up Và Setup - ThienTu
-
SET | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sét Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Set Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Tầm Sét Bằng Tiếng Anh