Settle Down Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "settle down" thành Tiếng Việt
lạc nghiệp, vánh lại là các bản dịch hàng đầu của "settle down" thành Tiếng Việt.
settle down verb ngữ phápTo become quiet and calm after a period of restlessness. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm settle downTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
lạc nghiệp
You get to settle down, get married, raise a family.
Anh an cư lạc nghiệp, cưới vợ, nuôi con.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
vánh lại
The summer heat has come in earnest, settling down over the town like cream soup.
Cái nóng mùa hè đã về đầy đủ, vánh lại trên thị trấn như xúp kem
Lo.Ng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " settle down " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "settle down" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » To Settle Down Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Settle Down Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Settle Down | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Settle Down Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Settle Down Trong Câu Tiếng Anh
-
Settle Down Là Gì
-
SETTLE DOWN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Settle Down Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Settle Down Là Gì
-
"Settle Down" Có Nghĩa Là Gì? | RedKiwi
-
Settle Down Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Settle - Từ điển Anh - Việt
-
" Settle Down Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Settle Down Trong Câu ...
-
What Is The Meaning Of " Settle Down Là Gì ...
-
Settled Down Là Gì
-
Đồng Nghĩa Với "settle Down" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh