Siết Chặt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "siết chặt" thành Tiếng Anh
squeeze, clench, to tighten là các bản dịch hàng đầu của "siết chặt" thành Tiếng Anh.
siết chặt + Thêm bản dịch Thêm siết chặtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
squeeze
verbCô lắc nhẹ đầu mình , siết chặt tay tôi một lần nữa .
She shook her head slightly and squeezed my hand again .
Swadesh Lists -
clench
verbChú ý các nắm tay siết chặt, lưng uốn cong, các cơn co rút thất thường.
Note the clenched fists, the arched back, the tonic and clonic spasms.
GlosbeMT_RnD -
to tighten
verb GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- clasp
- press
- tighten
- wring
- wrung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " siết chặt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "siết chặt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Siết Chặt Vào Trong Tiếng Anh
-
SIẾT CHẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Siết Chặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Siết Chặt Bằng Tiếng Anh
-
SAU ĐÓ SIẾT CHẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐỂ SIẾT CHẶT VÀO ĐẦU , BÊN TRONG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Siết Chặt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'siết Chặt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Squeeze - Wiktionary Tiếng Việt
-
Sóc Trăng: Siết Chặt An Ninh Tại Các điểm Chấm Thi - Báo Lao động
-
Tổng Quan Về Ngành Ngôn Ngữ Anh
-
SIẾT CHẶT - Translation In English
-
Thay đổi Ngôn Ngữ Và Hướng Trên Apple Watch
-
Siết Chặt Là Gì? - Từ điển Tiếng Việt