Squeeze - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskwiz/
Từ khóa » Siết Chặt Vào Trong Tiếng Anh
-
Siết Chặt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SIẾT CHẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Siết Chặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Siết Chặt Bằng Tiếng Anh
-
SAU ĐÓ SIẾT CHẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐỂ SIẾT CHẶT VÀO ĐẦU , BÊN TRONG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Siết Chặt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'siết Chặt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Sóc Trăng: Siết Chặt An Ninh Tại Các điểm Chấm Thi - Báo Lao động
-
Tổng Quan Về Ngành Ngôn Ngữ Anh
-
SIẾT CHẶT - Translation In English
-
Thay đổi Ngôn Ngữ Và Hướng Trên Apple Watch
-
Siết Chặt Là Gì? - Từ điển Tiếng Việt