Silos Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ silos tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm silos tiếng Anh silos (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ silos

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

silos tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ silos trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ silos tiếng Anh nghĩa là gì.

silo /'sailou/* danh từ- xilô (hầm ủ tươi thức ăn cho vật nuôi)* ngoại động từ- ủ (vào) xilô (thức ăn cho vật nuôi)

Thuật ngữ liên quan tới silos

  • coastguardsman tiếng Anh là gì?
  • articled tiếng Anh là gì?
  • frostless tiếng Anh là gì?
  • zoographies tiếng Anh là gì?
  • fig tiếng Anh là gì?
  • indictees tiếng Anh là gì?
  • swagged tiếng Anh là gì?
  • interlace tiếng Anh là gì?
  • bullfrogs tiếng Anh là gì?
  • entobranchiate tiếng Anh là gì?
  • sedimentometer tiếng Anh là gì?
  • drove tiếng Anh là gì?
  • shoe-parlor tiếng Anh là gì?
  • transplanter tiếng Anh là gì?
  • calvinism tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của silos trong tiếng Anh

silos có nghĩa là: silo /'sailou/* danh từ- xilô (hầm ủ tươi thức ăn cho vật nuôi)* ngoại động từ- ủ (vào) xilô (thức ăn cho vật nuôi)

Đây là cách dùng silos tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ silos tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

silo /'sailou/* danh từ- xilô (hầm ủ tươi thức ăn cho vật nuôi)* ngoại động từ- ủ (vào) xilô (thức ăn cho vật nuôi)

Từ khóa » Silo Nghĩa Là Gì