Sinh Viên Năm Hai In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sinh viên năm hai" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"sinh viên năm hai" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for sinh viên năm hai in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "sinh viên năm hai" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sinh Viên Năm Hai In English
-
Sinh Viên Năm 2 Tiếng Anh Là Gì? Cơ Hội Cho Sinh Viên Giỏi Tiếng Anh
-
Sinh Viên Năm 2 Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Sinh Viên Năm Nhất Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Sinh Viên Tiếng Anh Là Gì? Sinh Viên Năm Nhất, Năm 2, Năm 3, Năm 4 ...
-
SINH VIÊN NĂM HAI In English Translation - Tr-ex
-
Các Năm đại Học Trong Tiếng Anh - Sinh Viên Tiếng Anh Là Gì
-
Tôi Là Sinh Viên Năm Thứ Hai In English With Examples
-
Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Sinh Viên Năm Cuối Tiếng Anh Là Gì?
-
Sinh Viên Tiếng Anh Là Gì? Sinh Viên Năm Nhất, Năm 2, Năm 3, Năm 4
-
Sinh Viên Năm Nhất, Năm Hai, Năm Ba, Năm Cuối Tiếng Anh Là Gì
-
Sinh Viên Năm 3 In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Sinh Viên Năm Nhất Tiếng Anh
-
How Do You Say "sinh Viên Năm Hai" In English (US)? | HiNative