Size | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
size
noun /saiz/ Add to word list Add to word list ● largeness quy mô, kích cỡ an area the size of a football pitch The size of the problem alarmed us. ● one of a number of classes in which shoes, dresses etc are grouped according to measurements cỡ, số, khổ I take size 5 in shoes.Xem thêm
sizeable size up(Bản dịch của size từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của size
size An understanding of the likely changes in plot variability in time would help to determine appropriate initial plot sizes. Từ Cambridge English Corpus Population sizes are 50, 100, 200 and 1000. Từ Cambridge English Corpus Up to 4 different balloon sizes were used. Từ Cambridge English Corpus Particle sizing in remote sensing, which must rely on backscattering using several wavelengths, is an importani topic in experimental meteorology. Từ Cambridge English Corpus Information on effective population sizes is therefore of interest. Từ Cambridge English Corpus Traits marked 6 were measured only in gen6 ; corresponding sample sizes (n) were 5, 55, 17, 9, 59, 30. Từ Cambridge English Corpus Scenarios of two cultivars sown with two seed sizes are presented. Từ Cambridge English Corpus The number of families of related genes is just one statistic that describes the distribution of family sizes. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,A2Bản dịch của size
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 數量, 尺寸, 大小… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 数量, 尺寸, 大小… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha tamaño, talla, tamaño [masculine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha tamanho, número, tamanho [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý आकार / प्रमाण, माप… Xem thêm 規模, 大きさ, (服などの)サイズ… Xem thêm büyüklük, boyut, ebat… Xem thêm taille [feminine], grandeur [feminine], pointure [feminine]… Xem thêm mida, talla, número… Xem thêm grootte, maat… Xem thêm ஏதோ அல்லது யாரோ எவ்வளவு பெரிய அல்லது சிறிய, எந்த பொருட்கள் தயாரிக்கப்படுகின்றன அல்லது விற்கப்படுகின்றன படி நிலையான நடவடிக்கைகளில் ஒன்று… Xem thêm आकार, साइज़, चीज़ों की बनाई व बिक्री का मानक… Xem thêm કદ, પરિમાણ, માપ… Xem thêm størrelse… Xem thêm storlek… Xem thêm ukuran, saiz… Xem thêm die Größe… Xem thêm størrelse [masculine], nummer [neuter], dimensjoner [masculine… Xem thêm سائز, حجم, ناپ… Xem thêm об'єм, обсяг, розмір… Xem thêm పరిమాణం, వస్తువులు తయారు చేసి అమ్మడంలో అనుసరించే ప్రామాణికమైన కొలత… Xem thêm মাপ, কত বড়ো বা ছোটো, মেনে চলা হয় এমন ব্যবস্থাগুলির মধ্যে একটি যা অনুযায়ী পণ্য তৈরি বা বিক্রি করা হয়… Xem thêm velikost… Xem thêm ukuran… Xem thêm ขนาดใหญ่, ขนาด… Xem thêm wielkość, rozmiary, rozmiar… Xem thêm 크기, 치수… Xem thêm dimensione, grandezza, misura… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của size là gì? Xem định nghĩa của size trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
sixties sixtieth sixty sixty-year-old size size up sizeable skate skateboard {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của size trong tiếng Việt
- size up
- man-size
- king-size
- life-size
- pocket-size
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add size to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm size vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Size Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Size Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Size - Từ điển Anh - Việt
-
SIZE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Sizes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Size Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Size - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Size, Từ Size Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Biết Tuốt Từ Vựng Tiếng Anh Về Size Quần áo
-
Full-size Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Size | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Size Là Gì
-
Đồng Nghĩa Của Size - Idioms Proverbs
-
Size Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Size Up Trong Câu Tiếng Anh
-
'size Up' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh