Skilful | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
skilful
adjective (also skillful) Add to word list Add to word list ● having, or showing, skill khéo tay, tài giỏi a skilful/skillful surgeon It was very skilful/skillful of you to repair my bicycle.(Bản dịch của skilful từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của skilful
skilful However, skilful editing cannot quite conceal the notable lacunae within the book. Từ Cambridge English Corpus Once in power, however, he proved quite skilful at consolidating a base of support in the army independent of the coffee oligarchy. Từ Cambridge English Corpus Overall, the editors mitigate this tendency through skilful cross-referencing. Từ Cambridge English Corpus The teachers assessed both boys and girls to be progressively more skilful, the worse the quality of provision in the school. Từ Cambridge English Corpus A skilful political leadership crafted the world's most modern constitution including a range of bodies to protect human rights. Từ Cambridge English Corpus It is very costly and also difficult to find skilful people to tile mosaic. Từ Cambridge English Corpus One of the book's greatest strengths lies in its skilful blending of race and class into the analysis of gender issues. Từ Cambridge English Corpus The language has an extraordinary transparency, unity and simplicity of shading; it conceals an exceedingly skilful control of detail and pacing, and a factual economy. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,C1Bản dịch của skilful
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 嫺熟的,熟練的, 出色的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 娴熟的,熟练的, 出色的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha hábil, diestro, habilidoso/osa [masculine-feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha hábil, habilidoso, destro… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý कुशल - विशेषतः सराव केल्याने, काही काम करण्यात उत्तम असणे, कौशल्यपूर्वक - चांगल्याप्रकारे तयार केलेले… Xem thêm (英)腕のいい, 上手な, 巧(たく)みな… Xem thêm maharetli, becerikli, usta… Xem thêm habile, adroit/-oite, talentueux/-euse… Xem thêm destre, hàbil… Xem thêm bekwaam… Xem thêm ஏதாவது செய்வதில் நல்லது, குறிப்பாக நீங்கள் அதைச் செய்வதைப் பயிற்சி செய்ததால், முடிந்த அல்லது நன்றாக செய்யப்பட்டது… Xem thêm (अभ्यास करने के कारण) कुशल, निपुण, दक्ष… Xem thêm નિપુણ, કુશળ, (અભ્યાસને લીધે)… Xem thêm dygtig… Xem thêm skicklig, duktig… Xem thêm mahir… Xem thêm geschickt… Xem thêm dyktig, flink… Xem thêm ماہر, مشاق, ہنر مند… Xem thêm майстерний, умілий… Xem thêm నిపుణత / ఏదైనా చేయడంలో మంచి నేర్పరి, ప్రత్యేకించి మీరు దీన్ని సాధన చేసినందున, చాలా నేర్పుతో బాగా చేసే… Xem thêm সুদক্ষ, নিপুণ, সুনিপুণ… Xem thêm obratný, šikovný… Xem thêm ahli… Xem thêm ซึ่งมีทักษะ… Xem thêm zdolny, zręczny, wprawny… Xem thêm 능숙한… Xem thêm abile, capace, bravo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của skilful là gì? Xem định nghĩa của skilful trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
ski track skid skier skiing skilful skilfully skilfulness skill skilled {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add skilful to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm skilful vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Khéo Tay Dịch Tiếng Anh
-
Khéo Tay Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KHÉO TAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ Khéo Tay - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Khéo Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Khéo Tay Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Khéo Tay | Vietnamese Translation
-
Khéo Tay
-
"khéo Tay" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh - Từ Khéo Tay Dịch Là Gì
-
Dexterity | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
BÀN TAY KHÉO LÉO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex