Sledge-hammer - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈslɛdʒ.ˈhæ.mɜː/
Danh từ
sledge-hammer ((cũng) sledge) /ˈslɛdʒ.ˈhæ.mɜː/
- Búa tạ.
- (Định ngữ) Như búa tạ. sledge-hammer blows — những đòn búa tạ, những đòn trí mạng sledge-hammer style — văn đao to búa lớn
Ngoại động từ
sledge-hammer ngoại động từ /ˈslɛdʒ.ˈhæ.mɜː/
- Quai búa tạ vào.
- Tấn công mãnh liệt để áp đảo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sledge-hammer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » đao To Búa Lớn Tiếng Anh
-
đao To Búa Lớn In English - Glosbe Dictionary
-
Từ Vựng 9.0 IELTS | VOCAB “Đao To Búa Lớn” Trong Tiếng Anh
-
Use đao To Búa Lớn In Vietnamese Sentence Patterns Has ...
-
đao To Búa Lớn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
What Is The Meaning Of "đao To Búa Lớn"? - Question About Vietnamese
-
TỪ VỰNG ĐAO TO BÚA LỚN – NÊN VÀ KHÔNG NÊN TRONG IELTS
-
đao To Búa Lớn | Vietnamese Translation
-
Từ đao To Búa Lớn Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
đao To Búa Lớn Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đao To Búa Lớn" - Là Gì? - Vtudien
-
Lắt Léo Chữ Nghĩa - Đao To Búa Lớn: Đao Hay Là Dao? - Báo Thanh Niên
-
Đao To Búa Lớn Là Gì? - Trường THPT Đông Thụy Anh - Thái Bình