• Slow, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Chậm, Chậm Chạp, Chạm
Có thể bạn quan tâm
chậm, chậm chạp, chạm là các bản dịch hàng đầu của "slow" thành Tiếng Việt.
slow adjective verb noun adverb ngữ phápTaking a long time to move or go a short distance, or to perform an action; not quick in motion; proceeding at a low speed. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm slowTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
chậm
adjectivenot quick in motion
Whether you drive fast or slow, drive carefully.
Không cần biết bạn chạy nhanh hay chậm, chỉ cần chạy cẩn thận.
World Loanword Database (WOLD) -
chậm chạp
adjectivenot quick in motion
And the domestic market is slow , with the price of goods falling .
Và thị trường trong nước hoạt động chậm chạp , giá hàng hoá đang sụt giảm .
en.wiktionary2016 -
chạm
adjectiveand they play out this slow, tense chase
chúng di chuyển chậm chạm, căng thẳng rượt đuổi xung quanh tủ kính
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chậm rãi
- không nhanh trí
- trì độn
- buồn tẻ
- cháy lom rom
- chạy chậm lại
- chầm chậm
- không nảy
- kém vui
- làm chậm lại
- làm trì hoãn
- mở nhỏ
- đi chậm lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
SlowSlow, Deep and Hard
+ Thêm bản dịch Thêm"Slow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Slow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "slow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Slow Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
SLOW - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Slow Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Slow | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Slow - Từ điển Anh - Việt
-
SLOW Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Slow | Vietnamese Translation
-
Slow - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Slow Là Gì
-
Slow Tiếng Việt Là Gì - Thả Rông
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'slow' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
"slow" Là Gì? Nghĩa Của Từ Slow Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Slow Down Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Slow Down Trong Câu Tiếng Anh
-
Sống Chậm Trong Tiếng Tiếng Anh | Glosbe Mới Nhất Năm 2022