Smart Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
bảnh bao, 聰明, thông minh là các bản dịch hàng đầu của "smart" thành Tiếng Việt.
smart adjective verb noun ngữ pháp(intransitive) To hurt or sting. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm smartTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bảnh bao
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
聰明
adjectiveexhibiting intellectual knowledge, such as that found in books
en.wiktionary.org -
thông minh
adjectiveexhibiting intellectual knowledge, such as that found in books
No student in our class is as smart as Kate.
Không sinh viên nào trong lớp chúng ta thông minh như Kate.
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giỏi
- nhanh
- khéo léo
- lịch sự
- mau lẹ
- thanh nhã
- đau khổ
- láu
- có đầu óc
- khôn
- lanh
- sáng dạ
- mạnh
- kẻng
- xót
- diện
- diêm dúa
- duyên dáng
- khôn khéo
- lanh lẹ
- lanh lợi
- láu cá
- nhanh trí
- nhức nhối
- nỗi đau khổ
- sự nhức nhối
- sự đau đớn
- thông tuệ
- tinh ranh
- tươm tất
- ác liệt
- đau đớn
- đẹp sang
- tài tình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " smart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Smart properA surname.
+ Thêm bản dịch Thêm"Smart" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Smart trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
SMART abbreviationSpecific, Measurable, Attainable, Realistic, Tangible, a mnemonic for goal-setting
+ Thêm bản dịch Thêm"SMART" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SMART trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "smart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Smart Loại Từ
-
Ý Nghĩa Của Smart Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Smart - Từ điển Anh - Việt
-
SMART - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Phân Biệt "smart", "clever" Và "intelligent" Trong Tiếng Anh - .vn
-
Smart - Wiktionary Tiếng Việt
-
Smart Home - Trật Tự Tính Từ Trong Câu Tiếng Anh
-
Phân Biệt Internet Tivi, Smart Tivi Cơ Bản Và Smart Tivi - Điện Máy XANH
-
7 Sự Khác Biệt Giữa Smart, Intelligent Và Clever Mới Nhất
-
Nguyên Tắc Nhập Chứng Từ Trên Phần Mềm Smart Pro
-
Điều Khiển Từ Xa Cho Tất Cả TV Sony LCD LED Smart TV (Loại Tiêu ...
-
Chọn Mua Smart TV Nào Từ 7 đến 15 Triệu? - MediaMart
-
Điều Khiển TV LG Smart-ĐIỀU KHIỂN TỪ XA TIVI SMART ... - Shopee