Smoke Hole Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
smoke hole
a vent (as in a roof) for smoke to escape



Từ liên quan- smoke
- smoked
- smoker
- smokey
- smokery
- smokebox
- smoke box
- smoke gas
- smoke jet
- smoke out
- smoke-dry
- smokeless
- smoke bomb
- smoke bush
- smoke duct
- smoke flue
- smoke hole
- smoke mask
- smoke room
- smoke test
- smoke tree
- smoke tube
- smoke vent
- smoke-ball
- smoke-bell
- smoke-bomb
- smoke-free
- smoke-jack
- smoke-room
- smoke-test
- smoke-tree
- smoke-tude
- smoked eel
- smoked ham
- smokehouse
- smokescope
- smokestack
- smoke agent
- smoke alarm
- smoke black
- smoke chart
- smoke chest
- smoke cloud
- smoke flare
- smoke house
- smoke point
- smoke shaft
- smoke shelf
- smoke slide
- smoke spill
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Phát âm Của Smoke
-
SMOKE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Smoke - Wiktionary Tiếng Việt
-
Smoked - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Smoke Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Smoke Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"smoke" Là Gì? Nghĩa Của Từ Smoke Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
“Smoke Out” Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ “Smoke Out” Trong Câu Tiếng Anh
-
Smoke
-
SMOKE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Smoke Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Smoke - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Định Nghĩa Của Từ 'smoke' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Nghĩa Của Từ Smoke - Từ điển Anh - Việt