Smoke Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ smoke tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | smoke (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ smokeBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
smoke tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ smoke trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ smoke tiếng Anh nghĩa là gì.
smoke /smouk/* danh từ- khói=a column of smoke+ cột khói=to end (go up) in smoke+ tan thành mây khói (kế hoạch)- hơi thuốc=I must have a smoke+ tôi phải rít một hơi thuốc mới được- (từ lóng) điếu thuốc lá, điếu xì gà!the big smoke- (từ lóng) Luân-đôn; thành phố công nghiệp lớn!from smoke into smother- từ lỗi này sang tội nọ!like smoke- (từ lóng) nhanh chóng, dễ dàng!no smoke without fire- (tục ngữ) không có lửa sao có khói* nội động từ- bốc khói, lên khói, toả khói; bốc hơi=lamp is smoking+ đèn bốc khói- hút thuốc=to smoke like a chimney+ hút như hun khói cả ngày* ngoại động từ- làm ám khói; làm đen; làm có mùi khói=lamp smokes ceiling+ đèn làm đen trần nhà=the porridge is smoked+ cháo có mùi khói- hun=to smoke insects+ hun sâu bọ- hút thuốc=to smoke oneself ill (sick)+ hút thuốc đến ốm người=to smoke oneself into calmness+ hút thuốc để trấn tĩnh tinh thần- nhận thấy, cảm thấy; ngờ ngợ (cái gì)- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khám phá, phát hiện- (từ cổ,nghĩa cổ) chế giễu!put that in your pipe and smoke it- (xem) pipe
Thuật ngữ liên quan tới smoke
- demons tiếng Anh là gì?
- supervene tiếng Anh là gì?
- lousily tiếng Anh là gì?
- evacuators tiếng Anh là gì?
- oculus tiếng Anh là gì?
- evergreen tiếng Anh là gì?
- outfoxing tiếng Anh là gì?
- spur-wheel tiếng Anh là gì?
- nested tiếng Anh là gì?
- Tibetans tiếng Anh là gì?
- leather tiếng Anh là gì?
- amphipodan tiếng Anh là gì?
- buts tiếng Anh là gì?
- basidiospores tiếng Anh là gì?
- familiarizing tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của smoke trong tiếng Anh
smoke có nghĩa là: smoke /smouk/* danh từ- khói=a column of smoke+ cột khói=to end (go up) in smoke+ tan thành mây khói (kế hoạch)- hơi thuốc=I must have a smoke+ tôi phải rít một hơi thuốc mới được- (từ lóng) điếu thuốc lá, điếu xì gà!the big smoke- (từ lóng) Luân-đôn; thành phố công nghiệp lớn!from smoke into smother- từ lỗi này sang tội nọ!like smoke- (từ lóng) nhanh chóng, dễ dàng!no smoke without fire- (tục ngữ) không có lửa sao có khói* nội động từ- bốc khói, lên khói, toả khói; bốc hơi=lamp is smoking+ đèn bốc khói- hút thuốc=to smoke like a chimney+ hút như hun khói cả ngày* ngoại động từ- làm ám khói; làm đen; làm có mùi khói=lamp smokes ceiling+ đèn làm đen trần nhà=the porridge is smoked+ cháo có mùi khói- hun=to smoke insects+ hun sâu bọ- hút thuốc=to smoke oneself ill (sick)+ hút thuốc đến ốm người=to smoke oneself into calmness+ hút thuốc để trấn tĩnh tinh thần- nhận thấy, cảm thấy; ngờ ngợ (cái gì)- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khám phá, phát hiện- (từ cổ,nghĩa cổ) chế giễu!put that in your pipe and smoke it- (xem) pipe
Đây là cách dùng smoke tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ smoke tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
smoke /smouk/* danh từ- khói=a column of smoke+ cột khói=to end (go up) in smoke+ tan thành mây khói (kế hoạch)- hơi thuốc=I must have a smoke+ tôi phải rít một hơi thuốc mới được- (từ lóng) điếu thuốc lá tiếng Anh là gì? điếu xì gà!the big smoke- (từ lóng) Luân-đôn tiếng Anh là gì? thành phố công nghiệp lớn!from smoke into smother- từ lỗi này sang tội nọ!like smoke- (từ lóng) nhanh chóng tiếng Anh là gì? dễ dàng!no smoke without fire- (tục ngữ) không có lửa sao có khói* nội động từ- bốc khói tiếng Anh là gì? lên khói tiếng Anh là gì? toả khói tiếng Anh là gì? bốc hơi=lamp is smoking+ đèn bốc khói- hút thuốc=to smoke like a chimney+ hút như hun khói cả ngày* ngoại động từ- làm ám khói tiếng Anh là gì? làm đen tiếng Anh là gì? làm có mùi khói=lamp smokes ceiling+ đèn làm đen trần nhà=the porridge is smoked+ cháo có mùi khói- hun=to smoke insects+ hun sâu bọ- hút thuốc=to smoke oneself ill (sick)+ hút thuốc đến ốm người=to smoke oneself into calmness+ hút thuốc để trấn tĩnh tinh thần- nhận thấy tiếng Anh là gì? cảm thấy tiếng Anh là gì? ngờ ngợ (cái gì)- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) khám phá tiếng Anh là gì? phát hiện- (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) chế giễu!put that in your pipe and smoke it- (xem) pipe
Từ khóa » Phát âm Của Smoke
-
SMOKE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Smoke - Wiktionary Tiếng Việt
-
Smoked - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Smoke Trong Tiếng Anh - Forvo
-
"smoke" Là Gì? Nghĩa Của Từ Smoke Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
“Smoke Out” Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ “Smoke Out” Trong Câu Tiếng Anh
-
Smoke
-
SMOKE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Smoke Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Smoke - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Định Nghĩa Của Từ 'smoke' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Smoke Hole Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Smoke - Từ điển Anh - Việt
smoke (phát âm có thể chưa chuẩn)