→ Số Chẵn Lẻ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Trung, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "Số chẵn lẻ" thành Tiếng Trung
奇數和偶數 là bản dịch của "Số chẵn lẻ" thành Tiếng Trung.
Số chẵn lẻ + Thêm bản dịch Thêm Số chẵn lẻTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
奇數和偶數
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Số chẵn lẻ " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Số chẵn lẻ" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Số Chẵn Số Lẻ Tiếng Trung Là Gì
-
Số Chẵn, Số Lẻ. Trung Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
Số Lẻ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
Lẻ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Trung "số Chẵn" - Là Gì?
-
Chẵn Lẻ Tiếng Trung Là Gì
-
Số Lẻ Tiếng Trung Là Gì? - Trangwiki
-
Học Tiếng Trung Qua Tranh Theo Chủ đề Tiền Tệ.
-
Con Số Trong Quan Niệm Của Người Trung Quốc - ChineseRd
-
Các Từ Vựng Tiếng Trung Về Chuyên Ngành: KẾ TOÁN
-
Toàn Tập Cách Đọc Số Trong Tiếng Trung - SHZ
-
Tính Chẵn Lẻ – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
"Số Chẵn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cách Đọc & Viết TẤT CẢ Số Đếm Tiếng Trung Đầy Đủ Nhất 2022
-
SỐ CHẴN & SỐ LẺ TRONG TIẾNG HÀN
-
Bit Chẵn Lẻ – Wikipedia Tiếng Việt