Số Lẻ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. số lẻ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

số lẻ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ số lẻ trong tiếng Trung và cách phát âm số lẻ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ số lẻ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm số lẻ tiếng Trung số lẻ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm số lẻ tiếng Trung 单数 《正的奇数, 如1, 3, 5, (phát âm có thể chưa chuẩn)
单数 《正的奇数, 如1, 3, 5, 7等。》挂零; 挂零儿 《整数外还有零数。》奇数 《不能被2整除的数, 如1、3、5、-7等。正的奇数也叫单数。》书畸 《数的零头。》số lẻ. 畸零。觭 《单数, 同"奇"(jī)。》零数; 一零儿; 零; 畸零; 零头 《以某位数做标准, 不足整数的尾数, 比如一千八百三十, 以百位数为标准, 三十是零数。》尾数 《小数点后面的数。》小数 《十进分数的一种特殊表现形式。》小数点 《表示小数部分开始的符号". "。》书奇; 奇零 《零数。也作畸零。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ số lẻ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • cổ xưa tiếng Trung là gì?
  • lưu loát sinh động tiếng Trung là gì?
  • bị giết hại tiếng Trung là gì?
  • vược tiếng Trung là gì?
  • chỗ uốn cong tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của số lẻ trong tiếng Trung

单数 《正的奇数, 如1, 3, 5, 7等。》挂零; 挂零儿 《整数外还有零数。》奇数 《不能被2整除的数, 如1、3、5、-7等。正的奇数也叫单数。》书畸 《数的零头。》số lẻ. 畸零。觭 《单数, 同"奇"(jī)。》零数; 一零儿; 零; 畸零; 零头 《以某位数做标准, 不足整数的尾数, 比如一千八百三十, 以百位数为标准, 三十是零数。》尾数 《小数点后面的数。》小数 《十进分数的一种特殊表现形式。》小数点 《表示小数部分开始的符号". "。》书奇; 奇零 《零数。也作畸零。》

Đây là cách dùng số lẻ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ số lẻ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 单数 《正的奇数, 如1, 3, 5, 7等。》挂零; 挂零儿 《整数外还有零数。》奇数 《不能被2整除的数, 如1、3、5、-7等。正的奇数也叫单数。》书畸 《数的零头。》số lẻ. 畸零。觭 《单数, 同 奇 (jī)。》零数; 一零儿; 零; 畸零; 零头 《以某位数做标准, 不足整数的尾数, 比如一千八百三十, 以百位数为标准, 三十是零数。》尾数 《小数点后面的数。》小数 《十进分数的一种特殊表现形式。》小数点 《表示小数部分开始的符号 . 。》书奇; 奇零 《零数。也作畸零。》

Từ điển Việt Trung

  • lê táo một loại lê tiếng Trung là gì?
  • ngây dại tiếng Trung là gì?
  • kèn saxophone tiếng Trung là gì?
  • bán tuần san tiếng Trung là gì?
  • nguyên tử lượng tiếng Trung là gì?
  • mặt quen quen tiếng Trung là gì?
  • truyền đạt tiếng Trung là gì?
  • lâu đài trên không tiếng Trung là gì?
  • chạy vạy đây đó tiếng Trung là gì?
  • đấu tranh giai cấp tiếng Trung là gì?
  • hệ thống thải tro tiếng Trung là gì?
  • khu điều dưỡng bên bãi biển tiếng Trung là gì?
  • hạn lệ tiếng Trung là gì?
  • xe cứu hỏa có thang xe thang tiếng Trung là gì?
  • thu nạp và tổ chức biên chế tiếng Trung là gì?
  • quân dung tiếng Trung là gì?
  • dệt may tiếng Trung là gì?
  • bộ hòa tiếng Trung là gì?
  • cải hoá tiếng Trung là gì?
  • cây bút tiếng Trung là gì?
  • thơ bài cú tiếng Trung là gì?
  • khắc phục hậu quả tiếng Trung là gì?
  • điểm tâm sáng tiếng Trung là gì?
  • ăn bàn ăn giải tiếng Trung là gì?
  • vệt nước mắt tiếng Trung là gì?
  • trừu phong tiếng Trung là gì?
  • Niue tiếng Trung là gì?
  • thuốc phòng tiếng Trung là gì?
  • di chuyển tiếng Trung là gì?
  • không cật lực tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Số Chẵn Số Lẻ Tiếng Trung Là Gì