Sơ Chế In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sơ chế" into English
subject to preliminary treatment is the translation of "sơ chế" into English.
sơ chế + Add translation Add sơ chếVietnamese-English dictionary
-
subject to preliminary treatment
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sơ chế" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sơ chế" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sơ Chế Thô Tiếng Anh Là Gì
-
Sơ Chế - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Sơ Chế Tiếng Anh Là Gì Mô Tả Bếp Sơ Chế Tiếng Anh Là Gì
-
Sơ Chế Thực Phẩm Tiếng Anh Là Gì
-
Sơ Chế Thức ăn Tiếng Anh Là Gì
-
SƠ CHẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sơ Chế Thực Phẩm Tiếng Anh Là Gì
-
Sơ Chế Tiếng Anh Là Gì
-
Sơ Chế Nguyên Liệu Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Kĩ Thuật Nấu ăn - LeeRit
-
Sơ Chế Thực Phẩm Tiếng Anh Là Gì
-
Sơ Chế Tiếng Anh Là Gì, Vocab Về Quá Trình Nấu ăn Trong Tiếng
-
Quy Trình Sơ Chế Thực Phẩm Và Bảo Quản Thức ăn Trong Khu Bếp
-
Sơ Chế Là Gì
-
Thô Sơ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Quy Trình Chế Biến Món An Bằng Tiếng Anh
-
Một Số Từ Vựng được Dùng Trong Dạy Nấu ăn | Tin Tức