SỔ TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SỔ TAY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từsổ tay
handbook
sổ taycẩm nangcuốn sáchhướng dẫnsổ tay hướng dẫnquyển sách hướng dẫnnotebook
máy tính xách taysổ ghi chépsổ tayxách taycuốn sổquyển sổmáyMTXTcuốn vởmanual
thủ côngbằng tayhướng dẫn sử dụnghướng dẫnsử dụngsổ tay hướng dẫnnotepad
giấysổsổ ghi chúhand book
sổ taynotebooks
máy tính xách taysổ ghi chépsổ tayxách taycuốn sổquyển sổmáyMTXTcuốn vởhandbooks
sổ taycẩm nangcuốn sáchhướng dẫnsổ tay hướng dẫnquyển sách hướng dẫnmanuals
thủ côngbằng tayhướng dẫn sử dụnghướng dẫnsử dụngsổ tay hướng dẫnyour journal
nhật ký của bạntạp chí của bạnsổ taynhật kí của bạn
{-}
Phong cách/chủ đề:
Hand book/ Note.Mục từ trong Sổ tay Texas.
Hand book of Texas.Sổ tay của ông có một.
Your notebook probably has one.Cháu đã ghi vào sổ tay.
I wrote it down in my notebook.Holmes lấy sổ tay nguệch ngoạc vài dòng.
Holmes took out his notebook and scribbled a few lines.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngón tay cái tay trống bàn tay lạnh tay ngắn tay cầm dài tay cầm lớn HơnSử dụng với động từcầm tayrửa taykhuỷu taynắm tayđặt tayvẫy tayvẽ taykhỏi tayrảnh tayđeo găng tayHơnSử dụng với danh từbàn taycánh tayngón taymóng taygăng taytay cầm vòng taycổ taytay áo tay lái HơnTìm thông tin trong sổ tay.
Find information in a notebook.Sổ tay về HIV/ AIDS dành cho Thanh tra Lao động….
A handbook on HIV/AIDS for labour and factory inspectors….Đúng là nó có trong sổ tay.
Wow, it actually is in the handbook.Tôi thường thấy anh ta ném sổ tay trong lúc phản hồi.
I often saw him throw his notepad during feedback.Cuối cùng chị viết một dòng vào sổ tay.
Finally she wrote a line in her notebook.CopyTrade cho Nhà Đầu Tư: sổ tay thành công.
CopyTrade for Investors: a handbook for success.Tôi nguyệch ngoạc mấy chữ vô nghĩa vào sổ tay.
I made some meaningless scribbles in my notebook.Tại sao chúng tôi không có sổ tay cho điện thoại Android?
Why do not we have a manual for the Android phone?Linh hồn Chavề nhà hồi đêm để đọc sổ tay của em.
Dad's spirit comes home at night to read your notebook.Tài liệu bao gồm: sổ tay, thẻ đủ điều kiện sản phẩm.
Documents included: manual book, product qualified card.Sổ tay tâm lý học tiến hóa, được biên tập bởi David M.
The Handbook of Evolutionary Psychology, edited by David M.Thay đổi màu của sổ tay để giữ mọi thứ được sắp xếp.
Change the color of your notebooks to keep things organized.Lấy sổ tay ra và viết lại chính xác mọi việc đang diễn ra.
Remove your notebook and write down exactly what happens.Đặc điểm kỹ thuật, sổ tay và bảng dữ liệu: theo yêu cầu.
Technical specification, manuals and data sheets: Available on request.Mang theo sổ tay tới các buổi trò chuyện thay vì điện thoại.
Bring your notebook to conversations, not your phone.Những mục chứa các trang trong sổ tay mà bạn thực hiện ghi chú.
Sections contain the pages in your notebook on which you take notes.Anh ấy hỏi số chứngminh nhân dân của tôi để ghi lại vào sổ tay.
He asked me for my identification number to record in his notebook.Tôi nguệch ngoạc đầy những thứ linh tinh trong sổ tay bằng bút của cậu ta.
I scribbled random things in my notebook with his pencil.Sổ tay này cũng phù hợp cho các tỉnh khác tham khảo, sử dụng.
These Guidebooks are also suitable for reference and use in other Provinces.A5 retro tay tài khoản vănphòng kinh doanh phổ biến sổ tay LB026.
A5 retro hand account business office universal manual notebook LB026.Tài liệu đào tạo và sổ tay cho các nhân viên phụ trách tài liệu bí mật.
Training materials and handbooks for the personnel in charge of secret documentation.Sáu ứng dụng bao gồm đầu đọc kỹ thuật số,chơi trò chơi, sổ tay, xưởng, máy nghe nhạc MP3 và xem ảnh.
The six applications include digital reader,game player, notepad, workshop, MP3 player and photo viewer.Đóng và mở lại sổ tay hoặc các sổ tay bị ảnh hưởng bởi lỗi 0xE0000007.
Close and reopen the notebook or notebooks affected by error 0xE0000007.Truy cập nhanh vào công cụ bạn sử dụng hàng ngày như Lịch, Sổ tay, Danh bạ, Tin nhắn nhanh và Tìm kiếm.
Quickly access the tools you use every day, such as your Calendar, Notepad, Contacts, Instant Messages and Search.Bộ sưu tập tab phần, chứa tất cả các phần trong sổ tay hiện tại, cũng như nút chuyển sang sổ tay khác.
The section tab collection, which contains all the sections in the current notebook, as well as the button for switching to other notebooks.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 813, Thời gian: 0.0383 ![]()
![]()
số tài khoản ngân hàngsổ tay hướng dẫn

Tiếng việt-Tiếng anh
sổ tay English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Sổ tay trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
cuốn sổ tayhandbooknotebooknotepadnotebookshandbookssổ tay nhân viênemployee handbooksổ tay hướng dẫnmanualquyển sổ taynotebookthe codexsổ tay onenoteonenote notebookTừng chữ dịch
sổdanh từwindowsbooknotebooksổtính từrunnysổhạtouttaydanh từhandarmfingertaythe handstaytính từmanual STừ đồng nghĩa của Sổ tay
hướng dẫn thủ công bằng tay hướng dẫn sử dụng manual notebook máy tính xách tay sổ ghi chép cẩm nang handbook cuốn sổ sử dụng quyển sổTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bộ Sổ Tay Tiếng Anh Là Gì
-
→ Sổ Tay, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của "sổ Tay" Trong Tiếng Anh
-
CUỐN SỔ TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sổ Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỔ TAY TỪ VỰNG TIẾNG ANH - VŨ KHÍ ĐẮC LỰC KHI HỌC ...
-
Nghĩa Của Từ Sổ Tay Bằng Tiếng Anh
-
Sổ Tay Tiếng Anh Là Gì - Kinh Nghiệm Trader
-
Từ điển Việt Anh "sổ Tay" - Là Gì?
-
Sổ Tay Từ Vựng Cho Người Học Tiếng Anh - Phần 1 - British Council
-
Cách Làm Sổ Tay Từ Vựng Tiếng Anh đơn Giản - Hiệu Quả!
-
Cách Ghi Chép Từ Vựng Tiếng Anh Bằng Sổ Tay “cực Kỳ” đơn Giản
-
[PDF] Sổ Tay
-
Sổ Tay Từ Vựng Tiếng Anh Trình Độ B - Websosanh