Sold - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=sold&oldid=2024496” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Danh từ
sold
- (Thực vật học) Sự làm thất vọng. what a sell! — thật là thất vọng!, thật là chán quá!
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Vố chơi khăm; sự đánh lừa.
Động từ
sold sold
- Bán (hàng hoá); chuyên bán. goods that sell well — hàng hoá bán chạy to sell like wildfire; to sell like hot cakes — bán chạy như tôm tươi to sell second books — chuyên bán sách cũ
- Phản bội, bán, bán rẻ (nước, lương tâm). to sell one's honour — bán rẻ danh dự to sell one's country — bán nước
- (Từ lóng) Làm cho thất vọng. sold again! — thật là chán quá!
- Quảng cáo cho, rao hàng cho, cho (ai) biết giá trị của cái gì; làm cho (ai) thích muốn cái gì. to sell a new drug — quảng cáo cho một thứ thuốc mới to sell the public on a new drug — làm cho công chúng biết giá trị của một thứ thuốc mới to be sold on something — thích thú cái gì
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) đánh lừa, lừa.
Thành ngữ
- to sell off: Bán xon.
- to sell out: Bán rẻ hết (hàng còn lại, hàng dự trữ), bán tống bán tháo.
- to sell up: Bán hàng hoá (của người mắc nợ bị phá sản).
- to sell down the river: Phản bội, phản dân hại nước.
- to sell one's life dearly: Giết được nhiều quân địch trước khi hy sinh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sold”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ sơ khai
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Sold Là Gì
-
Đồng Nghĩa Của Sold
-
Đồng Nghĩa Của Sold - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Sell - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Sold - Từ điển Anh - Việt
-
Sell - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ đồng ...
-
Ý Nghĩa Của Sold Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sold Là Gì, Nghĩa Của Từ Sold | Từ điển Anh - Việt
-
Sold Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Sold Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sell Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Cost Of Goods Sold Là Gì: định Nghĩa Và Cách Tính Chính Xác
-
Sell Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Sell Out Trong Câu Tiếng Anh
-
SELL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển