Sold - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Danh từ
    • 1.2 Động từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

sold

  1. (Thực vật học) Sự làm thất vọng. what a sell! — thật là thất vọng!, thật là chán quá!
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Vố chơi khăm; sự đánh lừa.

Động từ

sold sold

  1. Bán (hàng hoá); chuyên bán. goods that sell well — hàng hoá bán chạy to sell like wildfire; to sell like hot cakes — bán chạy như tôm tươi to sell second books — chuyên bán sách cũ
  2. Phản bội, bán, bán rẻ (nước, lương tâm). to sell one's honour — bán rẻ danh dự to sell one's country — bán nước
  3. (Từ lóng) Làm cho thất vọng. sold again! — thật là chán quá!
  4. Quảng cáo cho, rao hàng cho, cho (ai) biết giá trị của cái gì; làm cho (ai) thích muốn cái gì. to sell a new drug — quảng cáo cho một thứ thuốc mới to sell the public on a new drug — làm cho công chúng biết giá trị của một thứ thuốc mới to be sold on something — thích thú cái gì
  5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) đánh lừa, lừa.

Thành ngữ

  • to sell off: Bán xon.
  • to sell out: Bán rẻ hết (hàng còn lại, hàng dự trữ), bán tống bán tháo.
  • to sell up: Bán hàng hoá (của người mắc nợ bị phá sản).
  • to sell down the river: Phản bội, phản dân hại nước.
  • to sell one's life dearly: Giết được nhiều quân địch trước khi hy sinh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sold”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=sold&oldid=2024496” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Mục từ sơ khai
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục sold 37 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » đồng Nghĩa Với Sold Là Gì