Sớm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. sớm
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

sớm tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ sớm trong tiếng Trung và cách phát âm sớm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sớm tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm sớm tiếng Trung sớm (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm sớm tiếng Trung 不久 《指距离某个时期或某件事情时间不远 (phát âm có thể chưa chuẩn)
不久 《指距离某个时期或某件事情时间不远。》旦 《天亮; 早晨。》sớm tối; sớm chiều旦暮及早 《趁早。》早; 夙 《时间在先的。》lúa sớm早稻。trưởng thành sớm早熟。tảo hôn; kết hôn sớm早婚。anh đến sớm một tý. 你早点儿来。 早起 《早晨。》sớm hoàn thành công việc早日完工。chúc anh sớm hồi phục sức khoẻ. 祝你早日恢复健康。mong anh sớm quay về. 望你早日回来。早日 《早早儿; 时间提早。》提前 《(把预定的时间)往前移。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ sớm hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • quả banh tiếng Trung là gì?
  • khuôn in sơn nước tiếng Trung là gì?
  • ngựa chạy chậm tiếng Trung là gì?
  • oai phong lẫm lẫm tiếng Trung là gì?
  • khách thể tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của sớm trong tiếng Trung

不久 《指距离某个时期或某件事情时间不远。》旦 《天亮; 早晨。》sớm tối; sớm chiều旦暮及早 《趁早。》早; 夙 《时间在先的。》lúa sớm早稻。trưởng thành sớm早熟。tảo hôn; kết hôn sớm早婚。anh đến sớm một tý. 你早点儿来。 早起 《早晨。》sớm hoàn thành công việc早日完工。chúc anh sớm hồi phục sức khoẻ. 祝你早日恢复健康。mong anh sớm quay về. 望你早日回来。早日 《早早儿; 时间提早。》提前 《(把预定的时间)往前移。》

Đây là cách dùng sớm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sớm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 不久 《指距离某个时期或某件事情时间不远。》旦 《天亮; 早晨。》sớm tối; sớm chiều旦暮及早 《趁早。》早; 夙 《时间在先的。》lúa sớm早稻。trưởng thành sớm早熟。tảo hôn; kết hôn sớm早婚。anh đến sớm một tý. 你早点儿来。 早起 《早晨。》sớm hoàn thành công việc早日完工。chúc anh sớm hồi phục sức khoẻ. 祝你早日恢复健康。mong anh sớm quay về. 望你早日回来。早日 《早早儿; 时间提早。》提前 《(把预定的时间)往前移。》

Từ điển Việt Trung

  • bổng bểnh tiếng Trung là gì?
  • nơi chôn nhau cắt rốn tiếng Trung là gì?
  • thành rừng tiếng Trung là gì?
  • nhanh như tên bắn tiếng Trung là gì?
  • gầm lên tiếng Trung là gì?
  • xí nghiệp tiếng Trung là gì?
  • bé tiếng Trung là gì?
  • bệt tiếng Trung là gì?
  • vài ba câu tiếng Trung là gì?
  • phá vỡ tiếng Trung là gì?
  • chốt sắt tiếng Trung là gì?
  • con xóoc ti om tiếng Trung là gì?
  • phép vua tiếng Trung là gì?
  • chồng đông vợ đoài tiếng Trung là gì?
  • trứng bắc thảo tiếng Trung là gì?
  • tranh đoạt tiếng Trung là gì?
  • Cao Miên tiếng Trung là gì?
  • họ Tư Khấu tiếng Trung là gì?
  • nữ phạm tiếng Trung là gì?
  • móc áo tiếng Trung là gì?
  • lỗ đeo bông tai tiếng Trung là gì?
  • mặt cong tiếp cận tiếng Trung là gì?
  • cặp tiếng Trung là gì?
  • bệnh tình tiếng Trung là gì?
  • bần phạt tiếng Trung là gì?
  • suy nhược tinh thần tiếng Trung là gì?
  • bậc thang tiếng Trung là gì?
  • tóc hạc tiếng Trung là gì?
  • mọi việc tiếng Trung là gì?
  • kinh vĩ nghi tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đến Sớm Tiếng Trung Là Gì