• Sơn Cước, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Mountain Area | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sơn cước" thành Tiếng Anh

mountain area là bản dịch của "sơn cước" thành Tiếng Anh.

sơn cước + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • mountain area

    Trên đảo Luzon ở phía bắc, miền sơn cước thuộc tỉnh Abra có người Tinggian cư trú.

    On the northern island of Luzon, the mountain areas of the province of Abra are inhabited by the Tinggians.

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sơn cước " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "sơn cước" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Bộ Binh Sơn Cước Là Gì