Stamina - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsta.mɪ.nə/
Từ nguyên
Từ tiếng Latinhstāmina.
Danh từ
stamina (không đếm được)
- Sức chịu đựng; khả năng chịu đựng.
- Nghị lực, can đảm.
- (Thực vật học,hiếm) Số nhiều của stamen
- (Số nhiều,hiếm) Căn bản; cấu trúc cơ bản.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stamina”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Latinh
[sửa]Danh từ
stāmina gt số nhiều
- Xem stamen
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Thực vật học
- Từ mang nghĩa hiếm/Không xác định ngôn ngữ
- Từ có số nhiều -ina với số ít -en tiếng Anh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Khả Năng Chịu đựng Tiếng Anh
-
Khả Năng Chịu đựng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
KHẢ NĂNG CHỊU ĐỰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khả Năng Chịu đựng được - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khả Năng Chịu đựng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ...
-
"sự Chịu đựng" English Translation
-
Endurance | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
CHỊU ĐỰNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Quy Luật Chịu đựng Của Shelford – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sức Chịu đựng Là Gì? 15 Cách để Cải Thiện Sức Chịu đựng Của Bạn
-
[PDF] Ô Nhiễm Nước Mưa
-
Nghĩa Của Từ : Endurance | Vietnamese Translation
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sức Chịu đựng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Khả Năng Chịu đựng áp Lực Công Việc Dịch