Stay - Chia Động Từ - ITiengAnh

Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Stay

Cách chia động từ stay rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ stay ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì.

Chia Động Từ: STAY

Nguyên thểĐộng danh từPhân từ II
to staystayingstayed
Bảng chia động từ
SốSố itSố nhiều
NgôiIYouHe/She/ItWeYouThey
Hiện tại đơnstaystaystaysstaystaystay
Hiện tại tiếp diễnam stayingare stayingis stayingare stayingare stayingare staying
Quá khứ đơnstayedstayedstayedstayedstayedstayed
Quá khứ tiếp diễnwas stayingwere stayingwas stayingwere stayingwere stayingwere staying
Hiện tại hoàn thànhhave stayedhave stayedhas stayedhave stayedhave stayedhave stayed
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave been stayinghave been stayinghas been stayinghave been stayinghave been stayinghave been staying
Quá khứ hoàn thànhhad stayedhad stayedhad stayedhad stayedhad stayedhad stayed
QK hoàn thành Tiếp diễnhad been stayinghad been stayinghad been stayinghad been stayinghad been stayinghad been staying
Tương Laiwill staywill staywill staywill staywill staywill stay
TL Tiếp Diễnwill be stayingwill be stayingwill be stayingwill be stayingwill be stayingwill be staying
Tương Lai hoàn thànhwill have stayedwill have stayedwill have stayedwill have stayedwill have stayedwill have stayed
TL HT Tiếp Diễnwill have been stayingwill have been stayingwill have been stayingwill have been stayingwill have been stayingwill have been staying
Điều Kiện Cách Hiện Tạiwould staywould staywould staywould staywould staywould stay
Conditional Perfectwould have stayedwould have stayedwould have stayedwould have stayedwould have stayedwould have stayed
Conditional Present Progressivewould be stayingwould be stayingwould be stayingwould be stayingwould be stayingwould be staying
Conditional Perfect Progressivewould have been stayingwould have been stayingwould have been stayingwould have been stayingwould have been stayingwould have been staying
Present Subjunctivestaystaystaystaystaystay
Past Subjunctivestayedstayedstayedstayedstayedstayed
Past Perfect Subjunctivehad staidhad staidhad staidhad staidhad staidhad staid
ImperativestayLet′s staystay

9 bình luận về “Stay

  1. dat cho biết:

    gj ki vay add stay qua khu don cua no la stayed mak.lam e coj o day bi sai

    08/06/2016 lúc 11:53
  2. Thuý Trần cho biết:

    Cảm ơn bạn đã đã góp ý. Đúng là bị sai ở đây thật. Do đây là phần chia tự động nên nhiều chỗ còn bị sai, nhầm. Mình sẽ cập nhật lại. Rất mong các bạn có nhiều đóng góp hơn để cùng nâng cao chất lượng website.

    Đình chính: Quá khứ đơn/Quá khứ phân từ của Stay trong tiếng anh hiện đại là: Stayed Staid là cách dùng cổ rồi và giờ nó là 1 tính từ của Stay.

    Xin lỗi vì làm bạn bị sai nhé 🙂

    11/06/2016 lúc 08:35
  3. Khách cho biết:

    !💖

    09/12/2017 lúc 20:04
  4. Trinh cho biết:

    Thanks add <3

    20/08/2018 lúc 20:37
  5. Trinh cho biết:

    Thanks add <3

    20/08/2018 lúc 20:37
  6. Khách cho biết:

    Good

    12/01/2019 lúc 15:25
  7. $GLG¥_Minh cho biết:

    Rất hay nhưng bạn hãy làm tất cả các từ nòi vào nhau ko để như này nữa vì khi tìm các từ khác nhau sẽ rất mất thời gian

    03/02/2020 lúc 20:20
  8. Thuý Trần cho biết:

    Cảm ơn bạn đã góp ý, mình sẽ nghiên cứu cập nhật trong thời gian tới

    01/03/2020 lúc 14:53
  9. tram cho biết:

    hay

    25/06/2021 lúc 09:38

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận *

Tên

Email

Trang web

Δ

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.

Bài viết mới
  • Heat15/09/2025
  • Defecate15/09/2025
  • Wound15/09/2025
  • Affix15/09/2025
  • Convoy15/09/2025
  • Trang Chủ
  • Bài Học
  • Học Theo Chủ Đề
    • Grammar
    • Luyện Nghe
    • Luyện Nói
    • Luyện Viết
    • Luyện Đọc
    • Học Từ Vựng
    • Luyện Phát Âm
    • IELTS
    • Tips
  • Video Học Tiếng Anh
  • Tải Tài Liệu

Từ khóa » Phát âm Chữ Stayed