Stay - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- enPR: stā, IPA(ghi chú):/steɪ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -eɪ
Danh từ
stay /ˈsteɪ/
- (Hàng hải) Dây néo (cột buồm... ).
Thành ngữ
- in stays: Đang trở buồm.
- to miss stays: Không lợi dụng được chiều gió.
Ngoại động từ
stay ngoại động từ /ˈsteɪ/
- (Hàng hải) Néo (cột buồm) bằng dây.
- Lái theo hướng gió.
Danh từ
stay /ˈsteɪ/
- Sự trở lại, sự lưu lại. to make a long stay in Hanoi — lưu lại lâu ở Hà Nội
- Sự đình lại, sự hoãn lại. stay of execution — sự hoãn thi hành (một bản án)
- Sự ngăn cản, sự trở ngại. a stay upon his activity — một trở ngại cho hoạt động của anh ta
- Sự chịu đựng; khả năng chịu đựng; sự bền bỉ, sự dẻo dai.
- Chỗ nương tựa, cái chống đỡ. to be the stay of someone's old age — là chỗ nương tựa của ai lúc tuổi già
- (Số nhiều) (như) corset.
Ngoại động từ
stay ngoại động từ /ˈsteɪ/
- Chặn, ngăn chặn. to stay the hands of imperialism — chặn bàn tay của chủ nghĩa đế quốc
- Đình lại, hoãn lại.
- Chống đỡ.
Nội động từ
stay nội động từ /ˈsteɪ/
- Ở lại, lưu lại. to stay at home — ở nhà to stay to dinner — ở lại ăn cơm
- (Thường Lời mệnh lệnh) ngừng lại, dừng lại. get him to stay a minute — bảo anh ta dừng lại một tí
- Chịu đựng, dẻo dai (trong cuộc đua... ).
Thành ngữ
- to stay away: Không đến, vắng mặt.
- to stay in: Không ra ngoài.
- to stay on: Lưu lại thêm một thời gian nữa.
- to stay out:
- Ở ngoài, không về nhà.
- Ở lại cho đến hết (cuộc biểu diễn... ).
- to stay up late: Thức khuya.
- to stay one's stomach: Xem Stomach
- this has come to stay: Cái này có thể coi là vĩnh viễn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stay”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪ
- Vần:Tiếng Anh/eɪ/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Nội động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Phát âm Chữ Stayed
-
Cách Phát âm Stayed Trong Tiếng Anh - Forvo
-
STAY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Âm đuôi “ed” Trong Tiếng Anh được Phát âm Như Thế Nào?
-
Bí Quyết Cách Phát âm ED Không Bao Giờ Sai - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Cách Phát âm Ed Trong Tiếng Anh Chuẩn Như Người Bản Xứ
-
Stayed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Stayed/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
[Ngữ âm] Cách Phát âm "ed"? - HOCMAI Forum
-
Stay - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'stayed' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CÁCH PHÁT ÂM –S / ES VÀ -ED - THPT Phú Tâm
-
Cách Phát âm đuôi Ed Chuẩn Nhất Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Cách Phát âm đuôi ED Của động Từ Quá Khứ - Anh Ngữ Ms Hoa