Stumbling-block Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "stumbling-block" thành Tiếng Việt
vật chướng ngại là bản dịch của "stumbling-block" thành Tiếng Việt.
stumbling-block noun ngữ phápAlternative spelling of [i]stumbling block[/i]
+ Thêm bản dịch Thêm stumbling-blockTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
vật chướng ngại
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stumbling-block " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "stumbling-block" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hit A Stumbling Block Là Gì
-
"Stumbling Block" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Ý Nghĩa Của Stumbling Block Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Hit A Stumbling Block Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Nghĩa Của Từ Stumbling-block - Từ điển Anh - Việt
-
Bài 2483: Block - StudyTiengAnh
-
A Stumbling Block Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "stumbling-block" - Là Gì?
-
THE MAJOR STUMBLING BLOCK Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex
-
Stumbling Block, A Thành Ngữ, Tục Ngữ - Idioms Proverbs
-
Stumbling-block Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
'stumbling' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ: Stumbling-block
-
Cách Bạn Thực Sự Block Hit - YouTube