THE MAJOR STUMBLING BLOCK Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex

THE MAJOR STUMBLING BLOCK Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch the majorlớnchínhmajorchủ yếuchuyên ngànhstumbling blockvấp ngãchướng ngại

Ví dụ về việc sử dụng The major stumbling block trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
In 1913 another German scientist, Meyer-Betz, described the major stumbling block of photodynamic therapy.Năm 1913, một nhà khoa học người Đức khác, Meyer- Betz,đã mô tả khối vấp ngã chính cùa liệu pháp quang động.Mutual respect” was the major stumbling block, as it seemed to imply that both sides should recognize the other's“core interests.”.Tôn trọng lẫn nhau” là một điều trở ngại lớn khi nó ngụ ý rằng cả hai bên cần phải nhận ra“ lợi ích cốt lõi” của nhau.The Syrian crisis- especially the future of Syria's government under President Bashar Assad-remains one of the major stumbling blocks..Cuộc khủng hoảng Syria- đặc biệt là tương lai của Chính phủ Syria dưới thời Tổng thống Bashar Assad-vẫn còn là một trong những trở ngại chính.Disputes over voter eligibility have been the major stumbling block, as well as Morocco's opposition to the referendum.Những tranh cãi về tư cách cử tri là trở ngại chính và Morocco phản đối cuộc trưng cầu ý dân.One of the major stumbling blocks to becoming a Christian for many people today is that Christianity is a religion of miracles.Một trong những trở ngại chính đối với nhiều người để trở thành một Cơ Đốc nhân trong thời đại ngày nay là Cơ Đốc giáo là một tôn giáo phép lạ.By doing so, you avoid the consequences of one of the major stumbling blocks to achieving trading profits- greed.Bằng cách đó, bạn tránh được hậu quả của một trong những trở ngại lớn để đạt được lợi nhuận giao dịch- tham lam.Diagnosis has emerged as one of the major stumbling blocks in getting the virus under control in Hubei, where the number of those who fear they are infected far outweighs the capacity of hospitals to confirm if they are.Thời gian chẩn đoán là một trong những trở ngại chính trong việc kiểm soát virus ở Hồ Bắc, nơi số người sợ họ bị nhiễm bệnh vượt xa khả năng của các bệnh viện để xác nhận xem họ có mắc bệnh hay không.A bank that accepts crypto andblockchain companies is often one of the major stumbling blocks in several countries who are looking to exploit the space.Một ngân hàng chấp nhận tiền điện tửvà các công ty blockchain thường là một trong những trở ngại lớn ở một số quốc gia đang tìm cách khai thác không gian.The salesperson who is convinced that the objection is the major stumbling block to the sale can gain commitment from the buyer by saying,‘If I can convince you that this model is the most economical in its class, will you buy it?'.Nếu người bán tin chắc rằng lời chỉ trích đó là rào chắn lớn cho việc bán hàng thì họ gài người mua bằng cách nói:“ Nếu tôi có thể thuyết phục được ông rằng đây là kiểu máy tiết kiệm nhất trong dòng máy này thì ông mua chứ?”.The language barrier still remains as one of the major stumbling blocks for foreigners wanting to sign up for insurance policies here despite a steady rise in foreign residents.Rào cản ngôn ngữ vẫn là một trong những trở ngại lớn cho người nước ngoài muốn đăng ký mua bảo hiểm ở đây, mặc dù số lượng cư dân nước ngoài vẫn đang tăng đều đặn.In this book I intend to demonstrate that the major stumbling block that keeps the rest of the world from benefiting from capitalism is its inability to produce capital.Trong cuốn sách này, tôi muốn chứng minh rằng trở ngại chủ yếu ngăn cản phần còn lại của thế giới hưởng lợi từ chủ nghĩa tư bản chính là tình trạng nó không có năng lực tạo ra vốn.One way to do thisis to set up a different account from one of the major providers, but the stumbling block is the ability to ask for a phone number to verify the account.Một cách để thực hiện điềunày là thiết lập một tài khoản khác với một trong những nhà cung cấp chính, nhưng trở ngại là họ yêu cầu số điện thoại để tài khoản có thể được xác minh.One way to accomplish thisis to set up a different account with one of the major providers, but the stumbling block is that they ask for a phone number so the account can be verified.Một cách để thực hiện điềunày là thiết lập một tài khoản khác với một trong những nhà cung cấp chính, nhưng trở ngại là họ yêu cầu số điện thoại để tài khoản có thể được xác minh.That takes us to the next major stumbling block..Điều này dẫn chúng ta đến một chướng ngại lớn tiếp theo.This would be a major stumbling block in the continuing negotiations.Đây sẽ là một trở ngại lớn trong các cuộc đàm phán đang tiếp diễn.The second major stumbling block at the close is the fear of rejection.Trở ngại lớn thứ hai lúc chốt sale là nỗi sợ bị từ chối.The Russian missile defense system is a major stumbling block in Washington-Ankara relations.Hệ thống phòng thủtên lửa của Nga là một trở ngại lớn trong mối quan hệ giữa Washington và Ankara.The arms embargo was a major stumbling block on the American side of the road to closer U.S.-Vietnam relations.Cấm vận vũ khí là một trở ngại lớn từ phía Hoa Kỳ trên con đường thắt chặt quan hệ Mỹ- Việt.Finding enough financing for a new restaurant can be a major stumbling block for many people.Việc tìm kiếm đủ tài chính cho một nhà hàng mới có thể là một trở ngại lớn đối với nhiều người.Finding enough financing for a new restaurant can be a major stumbling block for most entrepreneurs.Việc tìm kiếm đủ tài chính cho một nhà hàng mới có thể là một trở ngại lớn đối với nhiều người.Craving, which may last 6 months or longer,and can be a major stumbling block to quitting.Thèm khát, có thể kéo dài 6 tháng hoặc lâu hơn,và có thể là trở ngại chính để bỏ thuốc.Mrs May has yet to set out her plans for customs arrangements after Brexit,which have become a major stumbling block in talks with Brussels.Thủ tướng May vẫn chưa vạch ra kế hoạch Thỏa thuận Hải quan của mình sau Brexit,việc vốn đã trở thành một trở ngại lớn trong các cuộc đàm phán với Brussels.Negotiations to restore ties between the two powers opened more than 18 months ago,but the issue of bishops has been a major stumbling block..Các cuộc đàm phán để khôi phục mối quan hệ giữa hai quyền lực được mở cách đây hơn 18 tháng, nhưngvấn đề bổ nhiệm các giám mục đã là một trở ngại chính.Discussions between both sides have been going on behind the scenes for weeks, but Gaddafi's future has been a major stumbling block..Trên thực tế, những cuộc thảo luận giữa hai bên đang diễn ra một cách bí mật nhiều tuần nay nhưng tương lai của ông Kadhafi vẫn là vấn đề chính gây trở ngại.In December 2017, Ankara signed a loan agreement with Moscow on the deliveries of the Russian-made S-400s to Turkey,which has become a major stumbling block in the latter's relations with the United States.Vào tháng 12/ 2017, Ankara đã ký một thỏa thuận vay nợ với Moscow về việc chuyển giao hệ thống S- 400 cho Thổ Nhĩ Kỳ,điều này đã trở thành trở ngại lớn đối với quan hệ Mỹ- Thổ sau đó.The company is continuing to hum along, as many of their well-known tech peers[are] going into major stumbling blocks.”.Công ty đang" tiếp tục xua đuổi", thậm chí là" nhiều công ty công nghệ nổi tiếng của họ[ đang] trở thành những trở ngại lớn.".But, as in every roulette system,both the zero and the bank's percentage are major stumbling blocks.Nhưng giống như tất cả các hệ thống roulette,số không và tỷ lệ phần trăm của ngân hàng là không thể tránh khỏi khối stumbling.However, this exodus did notlast long in most cases as the benefits outweighed the stumbling blocks, due to the UK being a major market for online gambling.[citation needed].Tuy nhiên, cuộc di dân này đãkhông kéo dài trong hầu hết các trường hợp vì lợi ích lớn hơn các khối stumbling, do Anh là một thị trườnglớn cho cờ bạc trực tuyến.[ cần dẫn nguồn].However, this exodus did not Beste Spielothek in Wilschefinden long in most cases as the benefits outweighed the stumbling blocks, due to the UK being a major market for online gambling.Tuy nhiên, cuộc di dân này đã không kéo dàitrong hầu hết các trường hợp vì lợi ích lớn hơn các khối stumbling, do Anh là một thị trường lớn cho cờ bạc trực tuyến.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 58, Thời gian: 0.0391

Từng chữ dịch

majortính từlớnmajorđộng từchínhmajorquan trọngthiếu támajordanh từmajorstumblingvấp ngãvấp phảiloạng choạngstumblingđộng từtrởstumblingtính từstumblingblockdanh từkhốiblockblockđộng từchặnngănstumblevấp ngãvấp phảitình cờ gặp the major search enginesthe major towns

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt the major stumbling block English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Hit A Stumbling Block Là Gì