Từ điển Anh Việt "stumbling-block" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"stumbling-block" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm stumbling-block
stumbling-block /'stʌmbliɳblɔk/- danh từ
- vật chướng ngại
- hoàn cảnh gây khó khăn, hoàn cảnh làm cho lưỡng lự
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Hit A Stumbling Block Là Gì
-
"Stumbling Block" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Ý Nghĩa Của Stumbling Block Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Hit A Stumbling Block Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Nghĩa Của Từ Stumbling-block - Từ điển Anh - Việt
-
Stumbling-block Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Bài 2483: Block - StudyTiengAnh
-
A Stumbling Block Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
THE MAJOR STUMBLING BLOCK Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex
-
Stumbling Block, A Thành Ngữ, Tục Ngữ - Idioms Proverbs
-
Stumbling-block Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
'stumbling' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ: Stumbling-block
-
Cách Bạn Thực Sự Block Hit - YouTube