Từ điển Anh Việt "stumbling-block" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"stumbling-block" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

stumbling-block

stumbling-block /'stʌmbliɳblɔk/
  • danh từ
    • vật chướng ngại
    • hoàn cảnh gây khó khăn, hoàn cảnh làm cho lưỡng lự
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Hit A Stumbling Block Là Gì