Sự ám ảnh In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự ám ảnh" into English
obsession, fixation are the top translations of "sự ám ảnh" into English.
sự ám ảnh + Add translation Add sự ám ảnhVietnamese-English dictionary
-
obsession
nounBuồn thay, sự ám ảnh với công việc không chỉ là căn bệnh của riêng quốc gia này.
Sadly, though, the obsession with work is no longer a uniquely American disease.
GlosbeMT_RnD -
fixation
noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự ám ảnh" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự ám ảnh" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự ám ảnh Trong Tiếng Anh
-
Sự ám ảnh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SỰ ÁM ẢNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Ám Ảnh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
SỰ ÁM ẢNH In English Translation - Tr-ex
-
SỰ ÁM ẢNH - Translation In English
-
'ám ảnh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ám ảnh' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Rối Loạn ám ảnh Cưỡng Chế – Wikipedia Tiếng Việt
-
Rối Loạn Nhân Cách ám ảnh Nghi Thức (OCPD) - Cẩm Nang MSD
-
4 Bí Kíp đánh Bay Nỗi ám ảnh "nói Tiếng Anh" - Impactus
-
Ám ảnh Tiếng Anh Là Gì - Loto09
-
Sự ám ảnh Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
5 Nỗi ''ám ảnh Kinh Hoàng'' Của Người Việt Nam Khi Học Tiếng Anh
-
Rối Loạn Ám Ảnh Cưỡng Chế (OCD): Nguyên Nhân, Chẩn đoán Và ...
-
ám ảnh - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ám ảnh Tiếng Anh Của Học Sinh 'trường Làng' - VnExpress
-
ám ảnh | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Tìm Hiểu Chứng Rối Loạn Tình Yêu ám ảnh | Vinmec
-
ám ảnh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe