Sự Bốc Dỡ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự bốc dỡ" thành Tiếng Anh
discharge là bản dịch của "sự bốc dỡ" thành Tiếng Anh.
sự bốc dỡ + Thêm bản dịch Thêm sự bốc dỡTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
discharge
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự bốc dỡ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự bốc dỡ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Bốc Dỡ Tiếng Anh Là Gì
-
Bốc Dỡ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Bốc Dỡ Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì?
-
BỐC DỠ HÀNG HÓA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bốc Dỡ Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
Từ điển Tiếng Việt "bốc Dỡ"
-
15 Thuật Ngữ Tiếng Anh Thường Dùng Trong Xuất Nhập Khẩu - VILAS
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Dùng Trong Hợp đồng Vận Tải Biển - Mr Hà Lê
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu
-
Thuật Ngữ Trong Logistics Và Vận Tải Quốc Tế - Xuất Nhập Khẩu Lê Ánh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu - Eimskip