Sự Chậm Trễ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự chậm trễ" thành Tiếng Anh
lateness, arrearage, delay là các bản dịch hàng đầu của "sự chậm trễ" thành Tiếng Anh.
sự chậm trễ + Thêm bản dịch Thêm sự chậm trễTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lateness
nounVô cùng xin lỗi vì sự chậm trễ của món quà này .
Many apologies for the lateness of the gift .
GlosbeMT_RnD -
arrearage
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
delay
nounTôi sợ bất cứ sự chậm trễ nào của mình sẽ khiến tôi đổi ý .
I was afraid any delay would make me change my decision .
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- retard
- sloth
- tardiness
- tarrying
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự chậm trễ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự chậm trễ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Trễ Là Gì
-
Sự Chậm Trễ – Wikipedia Tiếng Việt
-
SỰ CHẬM TRỄ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ TRỄ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Delay - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chậm Trễ" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "sự Chậm Trễ"
-
Sự Chậm Trễ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Delay - Wiktionary Tiếng Việt
-
SỰ CHẬM TRỄ NHẬN THỨC CÓ Ý NGHĨA GÌ ĐỐI VỚI SỰ PHÁT ...
-
CHẬM TRỄ - Translation In English
-
Sự Chậm Trễ Của Một Phân Tích Là Gì? - MyBirdDNA
-
Thời Gian Chờ, Thử Lại Và Rút Lại Với Phương Sai độ Trễ - Amazon AWS