SỰ CỨU RỖI NGƯƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

SỰ CỨU RỖI NGƯƠI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch sự cứu rỗi ngươithy salvationsự cứu vớt của ngàisự cứu rỗi ngươisự cứu rỗi của ngàisự cứu rỗi của chúacứu rỗi của bạnơn cứu độ của bạn

Ví dụ về việc sử dụng Sự cứu rỗi ngươi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Ecclesiastic category close
  • Colloquial category close
  • Computer category close
Chúng tôi sẽ vui mừng về sự cứu rỗi ngươi.We will rejoice in thy salvation.Lúc ấy, sự cứu rỗi ngươi sẽ đến như hừng đông.Then your salvation will come like the dawn.Hãy nói với linh hồn tôi, Ta là sự cứu rỗi ngươi.Say to my soul, I am thy salvation.Xin hãy rút giáo, cản đường kẻ nào rượt theo tôi;Hãy nói cùng linh hồn tôi: Ta là sự cứu rỗi ngươi.Brandish the spear andblock those who pursue me. Tell my soul,"I am your salvation..Vì ngươi đã quên Đức Chúa Trời của sự cứu rỗi ngươi, không nhớ đến Vầng Đá trú ẩn của ngươi..For you have forgotten the God of your salvation And have not remembered the rock of your refuge.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từthời gian rỗicon đường cứu rỗithời gian nhàn rỗilịch sử cứu rỗiSử dụng với động từXin hãy rút giáo, cản đường kẻ nào rượt theo tôi;Hãy nói cùng linh hồn tôi: Ta là sự cứu rỗi ngươi.Draw out also the spear, andstop the way against them that persecute me: say unto my soul, I am thy salvation.Nầy, Ðức Giê- hô- va đã rao truyền ra đến đầu cùng đất rằng:Hãy bảo con gái Si- ôn rằng: Nầy, sự cứu rỗi ngươi đến! Phần thưởng đi theo Ngài, và sự thưởng đi trước Ngài.Behold, the LORD hath proclaimed unto theend of the world, Say ye to the daughter of Zion, Behold, thy salvation cometh; behold, his reward is with him, and his work before him.Nầy, Ðức Giê- hô- va đã rao truyền ra đến đầu cùng đất rằng: Hãy bảo con gái Si- ôn rằng: Nầy, sự cứu rỗi ngươi đến! Phần thưởng đi theo Ngài, và sự thưởng đi trước Ngài.Behold, Yahweh has proclaimed to the end of the earth,"Say to the daughter of Zion,'Behold, your salvation comes. Behold, his reward is with him, and his recompense before him.'.Hầu cho ngươi đem sự cứu rỗi đến tận cùng cõi đất.That You be for salvation to the end of the earth..Ngươi sẽ gọi thành lũy ngươi là sự cứu rỗi.And thou shalt call his name Salvation.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 63, Thời gian: 0.2234

Từng chữ dịch

sựgiới từofsựđại từitstheirhissựtrạng từreallycứuđộng từsavecứudanh từrescueresearchstudyreliefrỗidanh từsalvationleisurerỗitính từfreesparerỗiđộng từsavedngươidanh từtheengươitính từthy sự cứu rỗi quasự cứu trợ

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh sự cứu rỗi ngươi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Người Cứu Rỗi Tiếng Anh Là Gì