Sự độc ác Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
blackness, snakiness, venom là các bản dịch hàng đầu của "sự độc ác" thành Tiếng Anh.
sự độc ác + Thêm bản dịch Thêm sự độc ácTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
blackness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
snakiness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
venom
verb nounHọ đã làm điều này, với sự độc ác xấu xa, trong ba giờ đồng hồ từ 9 giờ sáng đến 12 giờ trưa.
This they did, with evil venom, for three hours from 9:00 a.m. to noon.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
wickedness
noun17 Vì ông biết rằng Giê Ru Sa Lem ắt sẽ bị ahủy diệt vì sự độc ác của dân chúng.
17 For he knew that Jerusalem must be adestroyed, because of the wickedness of the people.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự độc ác " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự độc ác" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự độc ác Tiếng Anh
-
ĐỘC ÁC - Translation In English
-
SỰ ĐỘC ÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỘC ÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
độc ác Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
SỰ ĐỘC ÁC - Translation In English
-
ĐỘC ÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ ĐỘC ÁC NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'độc ác' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
ác độc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Snakiness - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Wickedness Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
độc ác Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
10 TỪ KHÓ NHẤT TRONG TIẾNG ANH ‹ GO Blog - EF Education First
-
Có Phải Thói Vô Cảm Khiến Một Số Kẻ Rất Tàn Nhẫn Với Người Khác?
-
Nghĩa Của Từ : Cruelty | Vietnamese Translation
-
Top 200 Tên Tiếng Anh Cho Nữ độc Lạ, ý Nghĩa Nhất 2021 - Impactus
-
Từ điển Tiếng Việt: Những Từ đồng Nghĩa Với Từ ác | Ngữ Văn 7