SỰ DỒI DÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SỰ DỒI DÀO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từsự dồi dào
Ví dụ về việc sử dụng Sự dồi dào trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từsự kiện chính sự vinh hiển sự nghiệp mới thực sự nhỏ sự sáng chói sự đồi trụy HơnSử dụng với động từsự sống thiếu sựsự chết nói sự thật sự nghiệp thành công biết sự thật sự biến mất sự hiệp thông sự kiện xảy ra cây sự sống HơnSử dụng với danh từsự thật quân sựsự nghiệp sự cố sự tự do hình sựnhân sựsự thực sự tích tụ sự biến động Hơn
Một lí do nữa lí giải vì sao Baghdad lạicó địa thế thuận lợi là do sự dồi dào về nguồn nước và khí hậu khô.
Do sự dồi dào năng lượng và phần cứng giá rẻ của đất nước, các báo cáo trong những năm trước đã chỉ ra rằng hơn hai phần ba số lượng khai thác toàn cầu được dựa trên ở Trung Quốc.Từng chữ dịch
sựgiới từofsựđại từitstheirhissựtrạng từreallydồitính từrichdồisự liên kếtanddàodanh từresourceswealthdàotính từabundant STừ đồng nghĩa của Sự dồi dào
sự phong phú phong phú nhiều dư thừa sự dư dật abundance sự dư thừaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sự Dồi Dào Là Gì
-
Dồi Dào - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dồi Dào" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Dồi Dào Là Gì
-
SỰ DỒI DÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'dồi Dào' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Dồi Dào Là Gì, Nghĩa Của Từ Dồi Dào | Từ điển Việt
-
Sức Khỏe Dồi Dào Nghĩa Là Gì - Cung Cấp
-
Dồi Dào Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Dồi Dào - Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Nghĩa, Ví Dụ Sử Dụng
-
DỒI DÀO - Translation In English
-
Bí Quyết đơn Giản Giúp Sinh Lực Dồi Dào | Vinmec