• Sự đứng đắn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự đứng đắn" thành Tiếng Anh
decency, decora, decorum là các bản dịch hàng đầu của "sự đứng đắn" thành Tiếng Anh.
sự đứng đắn + Thêm bản dịch Thêm sự đứng đắnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
decency
nounCô đưa chúng vào đó rồi trói chúng lại, bởi vì cô là người duy nhất ở đây có được sự đứng đắn.
You take them in there and strap them down,'cause you're the only person here with any decency.
GlosbeMT_RnD -
decora
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
decorum
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
seriousness
noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự đứng đắn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự đứng đắn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự đứng đắn Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ ĐỨNG ĐẮN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỨNG ĐẮN - Translation In English
-
SỰ ĐỨNG ĐẮN - Translation In English
-
SỰ ĐỨNG ĐẮN In English Translation - Tr-ex
-
SỰ ĐÚNG ĐẮN In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'đứng đắn' In Vietnamese - English
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ đứng đắn Là Gì
-
Đứng đắn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Sự đứng đắn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Ý Nghĩa Của Indecency Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Tiếng Việt "đúng đắn" - Là Gì?
-
Earnests Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
P Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt