Sự Khám Phá In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
discovery, finding, revelation are the top translations of "sự khám phá" into English.
sự khám phá + Add translation Add sự khám pháVietnamese-English dictionary
-
discovery
nounMột trong những nút thắt là sự khám phá thuốc trước kia.
And one of the bottlenecks is early in drug discovery.
GlosbeMT_RnD -
finding
noun verbđể tìm thấy mọi sự khám phá này, những người còn lại sẽ nghĩ thế nào?
to find all these discoveries, what about for everybody else?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
revelation
nounBởi vì với sự khám phá này, tất cả mọi thứ sẽ trở nên rõ ràng.
Well, because with this revelation everything will become clear.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự khám phá" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "sự khám phá" with translations into English
- sự khám phá ra detection · discovery
Translations of "sự khám phá" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Khám Phá Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Sự Khám Phá Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
SỰ KHÁM PHÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"sự Khám Phá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
KHÁM PHÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẠN THÍCH KHÁM PHÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Khám Phá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "sự Khám Phá" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Khám Phá Bằng Tiếng Anh
-
Khám Phá Văn Hoá Thế Giới Qua Những Bài Học Anh Ngữ Sinh động
-
Nghĩa Của Từ : Discovery | Vietnamese Translation
-
Khám Phá Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Khám Phá Trong Tiếng Nhật Là Gì?
-
5 THÀNH NGỮ TIẾNG ANH VỀ DU LỊCH - Wall Street English