Sự Khô Cằn - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự khô cằn" thành Tiếng Anh
aridity, aridness, jejuneness là các bản dịch hàng đầu của "sự khô cằn" thành Tiếng Anh.
sự khô cằn + Thêm bản dịch Thêm sự khô cằnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
aridity
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
aridness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
jejuneness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dryness
noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự khô cằn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự khô cằn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Khô Hạn Tiếng Anh Là Gì
-
KHÔ HẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÔ HẠN HƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "sự Khô Hạn" - Là Gì?
-
THỜI KỲ KHÔ HẠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"sự Thích Nghi Với điều Kiện Khô Hạn" Tiếng Anh Là Gì?
-
"khô Hạn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trên Vùng đất Hạn Ninh Thuận - TTXVN
-
Hạn Hán – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Dry - Từ điển Anh - Việt
-
Một Số Khái Niệm Khí Tượng Thủy Văn
-
Quyết định 20/2022/QĐ-UBND Cấp Dự Báo Cháy Rừng Lào Cai
-
Đặt Câu Với Từ "khô Hạn"
-
Đánh Giá Tình Trạng Hạn Hán, Xâm Nhập Mặn; Nguyên Nhân Và Dự ...