Sự Không Bình đẳng In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự không bình đẳng" into English
disparity, inequality are the top translations of "sự không bình đẳng" into English.
sự không bình đẳng + Add translation Add sự không bình đẳngVietnamese-English dictionary
-
disparity
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
inequality
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự không bình đẳng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự không bình đẳng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Không Bình đẳng Tiếng Anh Là Gì
-
• Sự Không Bình đẳng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
KHÔNG BÌNH ĐẲNG VỚI NHAU In English Translation - Tr-ex
-
VỀ SỰ BẤT BÌNH ĐẲNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẤT BÌNH ĐẲNG - Translation In English
-
SỰ BÌNH ĐẲNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BẤT BÌNH ĐẲNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
UN Women Viet Nam - [English Below] ‼️Bất Bình đẳng Giới Khiến ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Sự Bình đẳng (Equality) - HomeClass
-
Nghĩa Của Từ Bình đẳng Bằng Tiếng Anh
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh
-
Bình đẳng Giới Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
10 Tính Từ Khen Ngợi Trong Tiếng Anh Dành Riêng Cho Phái đẹp
-
Jesse Peterson: 'Ngôn Ngữ Thứ Bậc Của Tiếng Việt Tạo Bất Bình đẳng ...