Sự Không Chắc Chắn In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự không chắc chắn" into English
uncertainty, incertitude, peradventure are the top translations of "sự không chắc chắn" into English.
sự không chắc chắn + Add translation Add sự không chắc chắnVietnamese-English dictionary
-
uncertainty
nounKhoản lợi từ sự cách tân là lớn nhất khi mà sự không chắc chắn là cao nhất.
The payoffs to innovation are greatest where the uncertainty is highest.
GlosbeMT_RnD -
incertitude
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
peradventure
noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự không chắc chắn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Sự không chắc chắn + Add translation Add Sự không chắc chắnVietnamese-English dictionary
-
Uncertainty
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Translations of "sự không chắc chắn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Không Chắc Chắn In English
-
KHÔNG CHẮC CHẮN - Translation In English
-
SỰ KHÔNG CHẮC CHẮN - Translation In English
-
Không Chắc Chắn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
SỰ KHÔNG CHẮC CHẮN LÀ In English Translation - Tr-ex
-
SỰ KHÔNG CHẮC CHẮN NÀY LÀ In English Translation - Tr-ex
-
Sự Không Chắc Chắn In English
-
Sự Không Chắc Chắn - Translation To English
-
Sự Chắc Chắn: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
PHẦN 1 - NHỮNG LỖI TIẾNG ANH CẢ NGƯỜI TỰ TIN NHẤT CŨNG ...
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
9 Cách Giúp Bạn Bày Tỏ Quan Điểm Trong Tiếng Anh - EJOY English
-
Vtc13 Alo English
-
Cách Thể Hiện Các Cấp độ Chắc Chắn Và Không Chắc Chắn Trong ...