Sự Lừa Dối - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự lừa dối" thành Tiếng Anh
deceit, abusiveness, beguilement là các bản dịch hàng đầu của "sự lừa dối" thành Tiếng Anh.
sự lừa dối + Thêm bản dịch Thêm sự lừa dốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
deceit
nounTôi cảm thấy nỗi phấn khởi phát sinh từ tận đáy tâm hồn của tôi mà được bảo vệ từ mọi sự lừa dối.
I felt elation springing forth from the innermost part of my being, which is protected from all deceit.
World Loanword Database (WOLD) -
abusiveness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
beguilement
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cozenage
- deceifulness
- deceitfulness
- deception
- delusion
- duplicity
- falsehood
- gammon
- lie
- lurk
- trick
- trickery
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự lừa dối " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự lừa dối" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Lừa Dối Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Lừa Dối Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ LỪA DỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LỪA DỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ LỪA DỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LÀ SỰ LỪA DỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Những Cách Nói Về Sự Lừa Dối Trong Tiếng Anh (phần 1) - VietNamNet
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'lừa Dối' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
"sự Lừa Dối" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tự Học Tiếng Anh Với Những Cách Nói Về Sự Lừa Dối - Benative Kids
-
Lừa Dối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tất Cả Chỉ Là Lừa Dối Tiếng Anh - Mới Cập Nhập - Update Thôi
-
Danh Ngôn Và Thành Ngữ Tiếng Anh Về Nói Dối | Edu2Review
-
Lừa Đảo Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt