Sự Quá Tải Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự quá tải" thành Tiếng Anh
congestion, overload là các bản dịch hàng đầu của "sự quá tải" thành Tiếng Anh.
sự quá tải + Thêm bản dịch Thêm sự quá tảiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
congestion
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
overload
nounvới sự quá tải Trái Đất,
of overloading planet Earth,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự quá tải " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự quá tải" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Quá Tải Trong Tiếng Anh Là Gì
-
QUÁ TẢI - Translation In English
-
Sự Quá Tải In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
QUÁ TẢI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"sự Quá Tải" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sự Quá Tải" - Là Gì?
-
Sự Quá Tải Trong Tiếng Anh Là Gì
-
BỊ QUÁ TẢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sự Quá Tải Trong Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Quá Tải Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sự Quá Tải - Từ điển Số
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'overwork' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Surcharge - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Overload - Từ điển Anh - Việt
-
Quá Tải | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh